Gian lận thi cử – Ung nhọt mãn tính của giáo dục: Từ Tuyên Quang 2026 về lại ‘cú sốc’ 2018, cần một cuộc cách mạng pháp lý và quản trị

Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 vừa khép lại, nhưng dư luận vẫn chưa nguôi ngoai trước “cơn mưa điểm 10” môn Toán tại Tuyên Quang. Toàn tỉnh ghi nhận 154 bài thi đạt điểm tuyệt đối môn Toán, trong đó 147 bài thuộc về học sinh Trường THPT Chuyên Tuyên Quang – tập trung dày đặc trong một dải số báo danh hẹp. Hơn 290 trên tổng số khoảng 328 thí sinh tại điểm thi này đạt từ 9,0 điểm trở lên, tạo nên tỷ lệ “kỷ lục” khó tin. Chỉ vài ngày sau khi công bố điểm, Công an tỉnh Tuyên Quang đã khởi tố vụ án “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ”, tạm giữ rồi khởi tố giáo viên Nguyễn Hà Duy (28 tuổi, Trường THPT Chuyên Tuyên Quang). Bà Trần Thị Thu Hằng – Hiệu phó một trường THPT được phân công làm Trưởng điểm thi – cũng bị xác định có vai trò chỉ đạo cán bộ, giám thị thực hiện không đúng quy định, bao gồm hành vi trực tiếp nhắc bài hoặc “nhét bài” cho thí sinh.

Câu chuyện Tuyên Quang 2026 không phải là hiện tượng cô lập. Nó gợi nhớ đau đớn về “cú sốc” năm 2018 – vụ gian lận thi THPT Quốc gia nghiêm trọng nhất lịch sử giáo dục Việt Nam, với hàng trăm bài thi bị can thiệp tại Hà Giang, Sơn La, Hòa Bình và một số địa phương khác. Từ những con số thống kê đến các bản án tù, gian lận thi cử đã lộ rõ là một “ung nhọt mãn tính” của hệ thống giáo dục, không chỉ làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực mà còn xói mòn niềm tin của xã hội vào pháp quyền và công bằng giáo dục. Trong góc nhìn pháp lý, đây không chỉ là vi phạm quy chế thi mà là hành vi tham nhũng trong lĩnh vực công vụ, đòi hỏi một cuộc cách mạng toàn diện về pháp luật và quản trị.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet. 

Thực trạng: Từ gian lận “thủ công” đến tinh vi có tổ chức

Năm 2018, khi kết quả thi THPT Quốc gia được công bố, dư luận bàng hoàng trước sự đảo ngược kỳ lạ tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Hà Giang – tỉnh thường nằm ở nhóm cuối về điểm số – đột ngột chiếm tỷ lệ lớn thí sinh top cao khối khoa học tự nhiên. Cơ quan chức năng phát hiện Phó Trưởng phòng Khảo thí Sở Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) Vũ Trọng Lương cùng đồng phạm đã can thiệp trực tiếp vào phần mềm máy quét, sửa điểm cho hàng trăm bài thi. Tổng cộng khoảng 347 bài thi của ít nhất 222 thí sinh bị ảnh hưởng. Nhiều thí sinh được nâng điểm là con em cán bộ.

Tại Sơn La, thủ đoạn tinh vi hơn, cán bộ rút bài thi trắc nghiệm ra khỏi khu vực bảo quản, dùng tẩy chuyên dụng xóa đáp án rồi tô lại đáp án đúng trước khi đưa trở lại máy quét. Kết quả thẩm định sau này cho thấy 44 thí sinh với 95 bài trắc nghiệm và một số bài Ngữ văn bị sửa điểm. Tại Hòa Bình, 64 thí sinh (63 của năm 2018 và 1 của năm 2017) bị nâng điểm, cá biệt có trường hợp nâng tổng cộng tới hơn 26 điểm chỉ trong 3 môn. Nhiều bị cáo là cán bộ Sở GD&ĐT và công an. Các phiên tòa sau đó đã tuyên án tù nghiêm khắc, với mức cao nhất lên tới 21 năm.

Tám năm sau, Tuyên Quang 2026 cho thấy gian lận đã “tiến hóa” theo hướng dễ phát hiện hơn nhưng khó ngăn chặn triệt để: hành vi can thiệp trực tiếp trong phòng thi. Dù Bộ GD&ĐT khẳng định chưa phát hiện bất thường ở khâu in sao đề, vận chuyển và chấm thi, nhưng công tác coi thi tại điểm thi Trường THPT Chuyên Tuyên Quang lộ rõ lỗ hổng. Việc thí sinh trong cùng dải số báo danh đạt điểm cao đồng đều, kết hợp với bằng chứng giáo viên vào phòng thi hướng dẫn, cho thấy sự buông lỏng giám sát và có thể có sự chỉ đạo từ cấp quản lý điểm thi. Vụ việc nhanh chóng được Công an vào cuộc, thể hiện quyết tâm xử lý của cơ quan chức năng, nhưng cũng đặt ra câu hỏi lớn: Tại sao sau bài học đắt giá 2018, những sai phạm tương tự vẫn lặp lại?

Thực trạng này phản ánh sâu sắc hơn vấn đề hệ thống. Áp lực “thành tích điểm số” vẫn đè nặng lên giáo viên, hiệu trưởng và cả học sinh. Văn hóa “chạy điểm”, giám thị làm ngơ, và sự thiếu minh bạch trong giám sát đã tạo môi trường thuận lợi cho tiêu cực. Gian lận không chỉ làm thiệt hại cho thí sinh chân chính mà còn gây hậu quả lâu dài: suy giảm chất lượng giáo dục đại học, mất niềm tin xã hội, và làm méo mó mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Góc nhìn pháp lý: Tham nhũng giáo dục và trách nhiệm chuỗi – Lỗ hổng pháp luật và đòi hỏi trách nhiệm toàn diện

Từ góc độ pháp lý, gian lận thi cử không còn là những vi phạm quy chế hành chính đơn thuần mà đã nâng lên thành hành vi tội phạm nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến nguyên tắc bình đẳng trong tiếp cận giáo dục – một quyền hiến định được bảo đảm tại Điều 38 Hiến pháp 2013 và các quy định của Luật Giáo dục 2019. Đây thực chất là một dạng tham nhũng trong lĩnh vực giáo dục, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để làm sai lệch kết quả thi cử, từ đó ảnh hưởng đến công bằng xã hội, chất lượng nguồn nhân lực và niềm tin của nhân dân vào cơ quan nhà nước.

Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) đã có những chế tài pháp lý rõ ràng để xử lý. Cụ thể, hành vi “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” được quy định tại Điều 356, với khung hình phạt lên đến 15 năm tù. Ngoài ra, các hành vi nhận hối lộ (Điều 354), đưa hối lộ, hoặc các tội tham nhũng khác cũng có thể được áp dụng tùy theo tính chất và mức độ. Vụ gian lận thi THPT Quốc gia năm 2018 là minh chứng sống động cho hiệu quả của truy tố hình sự: hàng loạt cán bộ lãnh đạo Sở GD&ĐT, công an và giáo viên tại Hà Giang, Sơn La, Hòa Bình đã bị khởi tố, truy tố và kết án với mức án nghiêm khắc (cao nhất lên tới 21 năm tù giam). Nhiều bị cáo phải chịu trách nhiệm không chỉ về hành vi trực tiếp sửa điểm mà còn về tổ chức, chỉ đạo và bao che sai phạm.

Tuy nhiên, sau gần một thập kỷ, hệ thống pháp luật vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể, khiến việc phòng ngừa và xử lý chưa đạt được tính răn đe và triệt để như mong muốn. Thứ nhất, chưa có quy định pháp lý riêng biệt, chuyên biệt về “tham nhũng thi cử” hoặc “gian lận thi cử có tổ chức”. Các hành vi như nhắc bài, nhét bài, can thiệp trong phòng thi hoặc chỉ đạo giám thị làm ngơ hiện chủ yếu được xử lý gián tiếp qua Điều 356, dẫn đến khó định khung hình phạt tương xứng với mức độ nguy hại xã hội. Thứ hai, trách nhiệm của người đứng đầu chưa được cụ thể hóa và chế tài hóa mạnh mẽ. Hiệu trưởng, Trưởng điểm thi, Giám đốc Sở GD&ĐT thường chỉ chịu trách nhiệm hành chính chung chung, trong khi vai trò giám sát trực tiếp của họ là yếu tố quyết định để sai phạm xảy ra. Thứ ba, cơ chế bảo vệ người phát hiện, tố giác sai phạm còn yếu, thiếu quy định cụ thể về bảo mật danh tính, hỗ trợ pháp lý và khen thưởng, dẫn đến tình trạng nhiều giáo viên, cán bộ biết mà im lặng hoặc né tránh.

Trong vụ việc tại Tuyên Quang năm 2026, việc Cơ quan Cảnh sát điều tra nhanh chóng khởi tố bị can đối với giáo viên Nguyễn Hà Duy về tội “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” và làm rõ vai trò chỉ đạo của Trưởng điểm thi Trần Thị Thu Hằng là bước đi cần thiết, thể hiện quyết tâm xử lý nghiêm minh. Tuy nhiên, để vụ việc đạt được tính thuyết phục và triệt để, cần làm rõ trách nhiệm chuỗi một cách minh bạch và công bằng: Ai là người trực tiếp chỉ đạo hành vi nhắc bài? Ai biết mà im lặng hoặc tạo điều kiện? Ai chịu trách nhiệm giám sát cuối cùng tại điểm thi và cấp Sở? Việc xác định trách nhiệm không chỉ dừng ở cá nhân trực tiếp vi phạm mà phải mở rộng đến trách nhiệm lãnh đạo, quản lý theo nguyên tắc “người đứng đầu phải chịu trách nhiệm khi để xảy ra sai phạm nghiêm trọng trong lĩnh vực mình phụ trách”.

Pháp luật phải kiên định nguyên tắc “không có vùng cấm” và “xử lý nghiêm minh, công bằng, kịp thời”. Đồng thời, cần đảm bảo tinh thần nhân văn mà Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đã chỉ đạo: Phân hóa rõ vai trò, mức độ vi phạm của từng chủ thể, tránh làm tổn hại đến quyền lợi chính đáng của thí sinh vô tội. Những em học sinh thực sự có năng lực không được phép trở thành nạn nhân của sai phạm quản lý. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là đòi hỏi đạo đức của một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Tóm lại, để gian lận thi cử không còn là “ung nhọt mãn tính”, cần sớm khắc phục những khoảng trống pháp lý hiện hành thông qua việc sửa đổi, bổ sung luật và ban hành các văn bản dưới luật chuyên biệt. Chỉ khi pháp luật thực sự sắc bén, trách nhiệm được siết chặt từ chuỗi quản lý và cơ chế bảo vệ người tốt được củng cố, chúng ta mới có thể ngăn chặn triệt để hành vi này, bảo vệ công bằng giáo dục và củng cố niềm tin của xã hội.

Đề xuất giải pháp: Một cuộc cách mạng pháp lý và quản trị

Để loại bỏ “ung nhọt” này, không thể chỉ dừng ở xử lý cá nhân. Cần một cuộc cách mạng toàn diện với ba trụ cột:

Thứ nhất, giải pháp kỹ thuật và giám sát ngắn hạn.

Triển khai camera AI giám sát toàn bộ phòng thi, kết hợp livestream hoặc ghi hình lưu trữ có thời hạn. Áp dụng chấm thi tập trung quốc gia cho phần trắc nghiệm. Tăng cường trộn thí sinh ngẫu nhiên giữa các trường và điểm thi. Sử dụng AI phân tích dữ liệu phổ điểm thời gian thực để phát hiện bất thường (ví dụ: đột biến điểm cao trong dải số báo danh hẹp). Thanh tra đột xuất và công khai kết quả thanh tra ngay sau kỳ thi.

Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý và trách nhiệm trung hạn.

Sửa đổi, bổ sung Luật Giáo dục và ban hành Nghị định chuyên biệt về an ninh, kỷ luật thi cử. Hình sự hóa rõ ràng các hành vi nhắc bài, nhét bài, can thiệp điểm với khung hình phạt nghiêm khắc, tương đương tội tham nhũng. Quy định trách nhiệm pháp lý cá nhân hóa người đứng đầu theo nguyên tắc “zero tolerance”: Giám đốc Sở, Hiệu trưởng, Trưởng điểm thi phải chịu trách nhiệm hình sự nếu để xảy ra sai phạm có hệ thống. Xây dựng cơ chế bảo vệ và khen thưởng người phát hiện, tố giác gian lận. Áp dụng công nghệ blockchain để lưu trữ điểm thi, đảm bảo không thể sửa chữa sau này.

Thứ ba, cải cách căn bản dài hạn.

Giảm mạnh áp lực điểm số bằng cách tách biệt rõ ràng kỳ thi tốt nghiệp (đánh giá kiến thức cơ bản) và kỳ tuyển sinh đại học (đa dạng hóa phương thức: học bạ, phỏng vấn, dự án, chứng chỉ quốc tế). Đổi mới chương trình giáo dục theo hướng phát triển năng lực, tư duy phê phán thay vì học thuộc lòng. Tăng cường giáo dục đạo đức, liêm chính cho cán bộ, giáo viên và học sinh ngay từ cấp THCS. Xây dựng Ủy ban Giám sát Thi cử Quốc gia độc lập, có sự tham gia của đại diện cơ quan nhà nước, luật sư, chuyên gia giáo dục và xã hội dân sự.

Kết luận: Minh bạch hôm nay vì tương lai dân tộc

Gian lận thi cử không chỉ là vấn đề của một kỳ thi hay một địa phương. Nó là triệu chứng của một hệ thống còn tồn tại áp lực thành tích, thiếu giám sát và khoảng trống pháp lý. Từ bài học đau xót năm 2018 đến vụ việc Tuyên Quang 2026, đã đến lúc ngành giáo dục phải thực hiện một cuộc cách mạng thực sự về pháp lý và quản trị. Chỉ khi kỳ thi trở nên công bằng, minh bạch và đáng tin cậy, chúng ta mới có thể xây dựng niềm tin xã hội và nuôi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cho đất nước.

Một kỳ thi công bằng hôm nay chính là nền tảng cho một xã hội công bằng mai sau. Trách nhiệm thuộc về không chỉ cơ quan quản lý nhà nước mà còn của toàn xã hội – đặc biệt là cộng đồng luật sư, những người bảo vệ công lý và pháp quyền.

Nguồn: Lê Hoàng Gia – Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan