Trên cơ sở phân tích quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và tham khảo kinh nghiệm của pháp luật bang Louisiana (Hoa Kỳ), bài viết làm rõ sự khác biệt về bản chất pháp lý giữa hai căn cứ chấm dứt, xây dựng các tiêu chí nhận diện và đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng tách bạch các căn cứ chấm dứt nêu trên, qua đó góp phần nâng cao tính thống nhất và khả thi trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Quyền hưởng dụng là một vật quyền chỉ có thể chấm dứt khi xuất hiện một trong các căn cứ do pháp luật quy định. Trong số các căn cứ chấm dứt được Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận, từ bỏ quyền và không thực hiện quyền trong thời hạn luật định là hai trường hợp dễ bị nhầm lẫn do đều gắn với việc người hưởng dụng không tiếp tục thực hiện quyền của mình. Tuy nhiên, sự tương đồng về biểu hiện không đồng nghĩa với sự thống nhất về bản chất pháp lý. Sự thiếu vắng những tiêu chí rõ ràng để phân định hai căn cứ này có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng pháp luật không thống nhất, ảnh hưởng đến việc xác định căn cứ, thời điểm và hậu quả pháp lý của việc chấm dứt quyền hưởng dụng. Từ thực tiễn đó, việc làm rõ ranh giới pháp lý giữa từ bỏ quyền và không thực hiện quyền có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính thống nhất và nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự hiện hành.
1. Khái quát về căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng
1.1. Khái niệm căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng
Trong lĩnh vực pháp lý, quyền dân sự được hiểu là khả năng xử sự hợp pháp của chủ thể được pháp luật thừa nhận và bảo vệ nhằm thỏa mãn lợi ích của mình. Tuy nhiên quyền dân sự không mang tính bất biến mà có thể chấm dứt khi những điều kiện pháp lý làm cơ sở cho sự tồn tại của quyền không còn được duy trì. Với tư cách là quyền tài sản, quyền hưởng dụng cũng gắn liền với khả năng chấm dứt trong những trường hợp nhất định. Chấm dứt quyền hưởng dụng không diễn ra một cách tự nhiên hay tùy tiện từ ý chí của các bên trong quan hệ hưởng dụng, mà phải dựa trên những căn cứ pháp lý cụ thể. Đó không chỉ là yếu tố kỹ thuật trong cấu trúc của một vật quyền, mà còn là công cụ quan trọng để pháp luật điều tiết vòng đời của quyền hưởng dụng, hướng tới mục tiêu bảo đảm sự vận hành hợp lý, cân bằng lợi ích giữa người hưởng dụng và chủ sở hữu tài sản, đặc biệt là duy trì tính ổn định và minh bạch của các quan hệ tài sản.
Trong một chừng mực nhất định, có thể hiểu căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng là những sự kiện pháp lý mà khi phát sinh sẽ làm cho quyền hưởng dụng chấm dứt. Các căn cứ này phản ánh tính tạm thời vốn có của quyền hưởng dụng, đồng thời bảo đảm việc chấm dứt quyền được thực hiện theo những điều kiện và trình tự do pháp luật quy định.
1.2. Đặc trưng pháp lý của căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng
Trong suốt lịch sử phát triển của quyền hưởng dụng, các căn cứ chấm dứt luôn phản ánh những giới hạn nội tại của quyền trong trật tự pháp lý về tài sản, những căn cứ đó không tồn tại một cách rời rạc, mà được hình thành trên những bản chất pháp lý cốt lõi.
Trước hết, căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng phản ánh tính tạm thời của quyền. Quyền hưởng dụng được thiết kế nhằm cho phép một chủ thể khai thác công dụng và hưởng hoa lợi từ tài sản của người khác trong một khoảng thời gian nhất định, chứ không phải để thay thế cho quyền sở hữu. Do đó, khi thời hạn hưởng dụng đã hết, hoặc khi đối tượng của quyền không còn thì quyền hưởng dụng tất yếu phải kết thúc. Đây được coi là căn cứ chấm dứt mang tính phổ quát, được kế thừa và duy trì xuyên suốt trong các hệ thống pháp luật dân sự hiện đại.
Thứ hai, căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng gắn với chủ thể hưởng dụng hoặc ý chí của chủ thể hưởng dụng. Quyền hưởng dụng gắn liền với nhân thân của người hưởng dụng, hay dựa trên những điều kiện cụ thể như mối quan hệ gia đình hoặc mục đích bảo trợ nhất định. Chẳng hạn như người hưởng dụng chết là sự kiện điển hình gắn với nhân thân, trong khi từ bỏ quyền là hành vi pháp lý đơn phương của người hưởng dụng thể hiện ý chí muốn chấm dứt quyền.
Thứ ba, căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng gắn với yêu cầu cân bằng lợi ích. Với tư cách là người được khai thác tài sản của người khác, người hưởng dụng phải thực hiện quyền của mình một cách có thiện chí, có trách nhiệm và cẩn trọng như một người quản lý khôn ngoan để không làm suy giảm hoặc phá hủy giá trị của tài sản. Khi người hưởng dụng có hành vi làm cho tài sản bị giảm sút giá trị hay không còn khả năng khai thác hợp lý, thì việc chấm dứt quyền trở thành một cơ chế pháp lý cần thiết để bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu và ngăn ngừa thiệt hại tiếp diễn.
1.3. Phân nhóm căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng
Dưới lăng kính khoa học pháp lý, căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng có thể được hệ thống hóa thành bốn nhóm cơ bản: (i) nhóm căn cứ xuất phát từ bản chất tạm thời của QHD, (ii) nhóm căn cứ gắn với ý chí của chủ thể hưởng dụng, (iii) nhóm căn cứ do hành vi vi phạm nghĩa vụ, và (iv) nhóm căn cứ do pháp luật quy định.
1.3.1. Căn cứ chấm dứt xuất phát từ bản chất tạm thời:
Quyền hưởng dụng là vật quyền có tính tạm thời trên tài sản thuộc quyền sở hữu của người khác. Đặc điểm này quyết định quyền không thể tồn tại độc lập hoặc kéo dài vô hạn, mà chỉ được duy trì trong khuôn khổ thời gian nhất định. Đây là nhóm căn cứ chấm dứt xuất phát trực tiếp từ tự thân quyền, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của các bên.
Bộ Institutes of Justinian xác định quyền hưởng dụng “không được thiết lập để tồn tại vĩnh viễn” và vì vậy sẽ chấm dứt khi thời hạn hưởng dụng kết thúc. Ngoài ra, khi đối tượng của quyền bị tiêu hủy hoàn toàn hoặc mất đi bản chất ban đầu, quyền cũng sẽ chấm dứt theo nguyên tắc “vật mất thì quyền mất”, bởi lẽ một quyền hưởng dụng không thể tồn tại độc lập mà không gắn liền với bất kỳ tài sản nào.
1.3.2. Căn cứ chấm dứt gắn với ý chí chủ thể hưởng dụng:
QHD ra đời và tồn tại gắn liền với chủ thể thụ quyền. Điều này cho phép khẳng định sẽ không tồn tại một QHD khi không có chủ thể hưởng dụng. Xuất phát từ đặc tính nhân thân đó, pháp luật từ thời La Mã đến hiện đại đều thừa nhận rằng quyền sẽ chấm dứt khi những điều kiện liên quan đến chủ thể thụ quyền không còn tồn tại. Khi đề cập đến căn cứ chấm dứt gắn liền với người hưởng dụng, có thể liệt kê các sự kiện pháp lý như: (i) người hưởng dụng chết; (ii) người hưởng dụng từ bỏ quyền; và (iii) sự hợp nhất của QHD và quyền sở hữu.
1.3.3. Căn cứ chấm dứt do hành vi không hành động hoặc vi phạm nghĩa vụ:
Quyền hưởng dụng không chỉ trao cho người hưởng dụng quyền khai thác công dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản, mà còn đặt ra những nghĩa vụ nhằm bảo toàn tài sản, bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu. Ở chiều ngược lại, chủ sở hữu tuy nắm giữ quyền định đoạt nhưng phải có nghĩa vụ tôn trọng quyền của chủ thể thụ quyền. Đây là nhóm căn cứ phát sinh từ hành vi của các bên chủ thể tham gia vào quan hệ hưởng dụng. Vì đây là một quan hệ pháp lý trong đó không chỉ người hưởng dụng mà chủ sở hữu tài sản cũng phải thực hiện những nghĩa vụ pháp lý nhất định nhằm bảo đảm việc thực hiện quyền cách đầy đủ và hiệu quả.
1.3.4. Căn cứ chấm dứt do pháp luật quy định:
Đây là nhóm căn cứ chấm dứt quyền xuất phát trực tiếp từ ý chí của Nhà nước, trong một số trường hợp nhất định quyền hưởng dụng phải chấm dứt vì lợi ích công cộng, trật tự gia đình hoặc quyền của các chủ thể đặc biệt khác. Các căn cứ này phản ánh sự điều tiết của Nhà nước trong việc bảo vệ lợi ích công cộng và trật tự pháp lý, minh thị rằng quyền hưởng dụng không phải là quyền mang tính tuyệt đối mà luôn được đặt trong khuôn khổ của các quy tắc pháp lý.
2. Chấm dứt quyền hưởng dụng do từ bỏ quyền
Người hưởng dụng tự nguyện từ bỏ quyền được thừa nhận rộng rãi như một căn cứ làm chấm dứt quyền hưởng dụng trong pháp luật dân sự hiện đại. Tham khảo Bộ luật Dân sự bang Louisiana, Hoa Kỳ cho thấy người hưởng dụng hoàn toàn có thể từ bỏ quyền của mình thông qua một văn bản thể hiện ý chí rõ ràng, cụ thể. Hay pháp luật dân sự Québec, Canada cũng ghi nhận người hưởng dụng có thể từ bỏ một phần hoặc toàn bộ quyền hưởng dụng của mình. Từ đó cho thấy, căn cứ này xuất phát từ nguyên tắc tự do định đoạt đối với quyền tài sản, theo đó chủ thể thụ quyền có quyền lựa chọn không thực hiện hoặc không tiếp tục thực hiện quyền khi nhận thấy việc duy trì quyền không phù hợp với nhu cầu, điều kiện hoặc lợi ích thực tế của mình.
2.1. Bản chất pháp lý của việc từ bỏ quyền hưởng dụng
Ở góc độ lý luận, từ bỏ quyền hưởng dụng là hành vi pháp lý đơn phương của người hưởng dụng nhằm chủ động chấm dứt vật quyền mà mình đang nắm giữ, không phụ thuộc vào việc chủ sở hữu có đồng ý hay không. Nói cách khác, người hưởng dụng chủ động từ bỏ địa vị pháp lý của mình đối với tài sản của người khác. Hành vi này làm kết thúc quan hệ hưởng dụng, làm cho trạng thái pháp lý của tài sản thay đổi và khôi phục đầy đủ các quyền năng cho chủ sở hữu. Đây là dấu hiệu cốt lõi để phân biệt từ bỏ quyền với trường hợp người hưởng dụng không khai thác tài sản trong một khoảng thời gian nhất định.
Pháp luật thừa nhận khả năng từ bỏ quyền nhằm tôn trọng quyền tự định đoạt của chủ thể và tránh duy trì một quan hệ hưởng dụng không phù hợp với lợi ích của họ. Tuy nhiên, quyền từ bỏ quyền này không mang tính tuyệt đối. Chủ thể hưởng dụng không thể sử dụng quyền từ bỏ để tránh né nghĩa vụ đã phát sinh trong quá trình thực hiện quyền, đồng thời không đương nhiên được miễn trừ nghĩa vụ sửa chữa thiệt hại, hoàn trả tài sản, thanh toán các khoản chi phí hoặc bồi thường do hành vi vi phạm xảy ra trước thời điểm từ bỏ.
Tựu trung lại, từ bỏ quyền được coi là một quyền năng pháp lý của người hưởng dụng được thực hiện thông qua hành vi pháp lý đơn phương nhằm chấm dứt quyền của mình một cách chủ động trên cơ sở nguyên tắc tự định đoạt. Vì lẽ đó, chủ sở hữu tài sản không có quyền suy đoán hay đơn phương tuyên bố người hưởng dụng đã từ bỏ quyền hưởng dụng.
2.2. Thời điểm thực hiện quyền từ bỏ quyền hưởng dụng
Quyền từ bỏ có thể được người hưởng dụng thực hiện ở những thời điểm khác nhau trong quá trình tồn tại của quyền, thậm chí là trước khi quyền được thực hiện trên thực tế. Tùy thuộc vào thời điểm thực hiện quyền từ bỏ, có thể chia thành hai mốc:
(i) người hưởng dụng từ bỏ quyền hưởng dụng ngay sau khi biết mình được xác lập quyền nhưng chưa tiếp nhận và khai thác tài sản. Lúc này, quyền hưởng dụng chấm dứt mà chưa phát sinh các quyền, nghĩa vụ liên quan đến quá trình thực hiện quyền;
(ii) người hưởng dụng từ bỏ quyền sau khi đã tiếp nhận và đã thực hiện quyền trong một khoảng thời gian. Lúc này, việc từ bỏ chỉ làm chấm dứt quyền trong tương lai, còn các nghĩa vụ đã phát sinh trong quá trình hưởng dụng vẫn tiếp tục được giải quyết theo quy định của pháp luật.
Một vấn đề khác liên quan đến phạm trù từ bỏ quyền là khi quyền hưởng dụng thuộc về nhiều người hưởng dụng. Về nguyên tắc, việc một người từ bỏ quyền chỉ có thể làm chấm dứt phần quyền của chính người đó, trừ khi quyền hưởng dụng được xác lập với tính chất không thể phân chia hoặc nội dung của căn cứ xác lập quyền có quy định khác. Việc một chủ thể thụ quyền từ bỏ quyền không đương nhiên làm chấm dứt toàn bộ quyền hưởng dụng của những người còn lại. Theo pháp luật bang Louisiana, quyền hưởng dụng có thể được cấp cho nhiều người và việc chấm dứt phần quyền của một người hưởng dụng có thể sẽ phát sinh lợi ích cho những người hưởng dụng còn lại. Tương tự, BLDS Québec cũng quy định người hưởng dụng có thể từ bỏ toàn bộ hoặc một phần quyền của mình; trong trường hợp từ bỏ một phần, các quyền và nghĩa vụ còn lại sẽ được điều chỉnh tương ứng. Cách tiếp cận này bảo đảm rằng hành vi pháp lý đơn phương của một người hưởng dụng không làm ảnh hưởng đến quyền dân sự của các đồng chủ thể hưởng dụng khác.
3. Căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng do không thực hiện quyền
3.1. Bản chất pháp lý của việc không thực hiện quyền hưởng dụng
Không thực hiện quyền là việc người hưởng dụng không tiến hành khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức, trong một khoảng thời gian nhất định. Chủ thể thụ quyền có thể không thực hiện quyền bởi không có nhu cầu khai thác tài sản, không có điều kiện thực hiện quyền hoặc vì bất kỳ nguyên nhân nào khác. Không thực hiện quyền hưởng dụng có thể biểu hiện dưới dạng hành vi không hành động, sự không thực hiện chỉ trở thành căn cứ chấm dứt quyền khi trạng thái này tồn tại liên tục trong thời hạn do pháp luật quy định. Chính vì vậy, căn cứ chấm dứt quyền do không thực hiện quyền trong khoảng thời gian luật định sẽ được hình thành bởi hai yếu tố: (i) quyền hưởng dụng không được thực hiện trên thực tế, và (ii) khoảng thời gian luật định. Đây là một sự kiện pháp lý làm chấm dứt quyền và là cơ sở để phân định giữa từ bỏ quyền và không thực hiện quyền trong thời hạn luật định ở khía cạnh hành vi của người hưởng dụng.
Trong khoa học pháp lý, hành vi của chủ thể không chỉ được biểu hiện dưới dạng hành động tích cực mà còn có thể tồn tại dưới dạng không hành động. Đối với quan hệ hưởng dụng, hành vi không thực hiện quyền không thể được nhìn nhận thuần túy là sự tự do quyết định việc không sử dụng quyền dân sự, bởi lẽ quyền hưởng dụng được thiết lập phục vụ lợi ích cho chủ thể hưởng dụng trên cơ sở phân tách quyền khai thác công dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức khỏi quyền sở hữu. Người hưởng dụng không thể cho rằng mình không biết đến sự tồn tại của quyền trong khi việc nhận chuyển giao tài sản phải gắn với quá trình kiểm kê, xác định tình trạng và tiếp nhận quyền quản lý thực tế. Chính hành vi không hành động của người hưởng dụng có thể dẫn đến việc tài sản xuống cấp, mất công dụng, giảm sút giá trị kinh tế hoặc không thể tạo ra hoa lợi, lợi tức trong điều kiện đáng lẽ tài sản phải được khai thác hợp lý. Điều này làm kéo dài tình trạng quyền sở hữu bị hạn chế một cách vô ích.
Cách tiếp cận này được thể hiện rõ trong pháp luật dân sự bang Louisiana, quyền hưởng dụng chấm dứt do không sử dụng quyền trong thời hạn mười năm, áp dụng cả người hưởng dụng và người thực hiện quyền nhân danh người hưởng dụng không thực hiện quyền.() Pháp luật Québec cũng ghi nhận vấn đề không sử dụng quyền trong mười năm là một căn cứ độc lập làm chấm dứt quyền khi tách bạch hành vi không khai thác, sử dụng tài sản liên tục trong thời hạn mười năm thành một khoản riêng.
Nếu từ bỏ quyền dựa trên biểu hiện ý chí của người hưởng dụng thông qua hành vi hành động thì không sử dụng quyền lại được xác định trên cơ sở một trạng thái thực tế kéo dài khi chủ thể thụ quyền thực hiện hành vi không hành động. Do đó, căn cứ chấm dứt do không thực hiện quyền có tính chất bảo vệ hơn là tôn trọng quyền tự định đoạt. Hệ quả chấm dứt trong trường hợp này mang tính chất là một biện pháp pháp lý nhằm giải phóng tài sản khỏi tình trạng bị hạn chế, giảm thiểu thiệt hại khi tài sản không được khai thác một cách thiện chí và khôi phục đầy đủ quyền năng của chủ sở hữu đối với tài sản khi việc duy trì QHD không còn ý nghĩa trên thực tế.
3.2. Điều kiện làm phát sinh căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng do không thực hiện quyền
Chấm dứt quyền hưởng dụng khi người hưởng dụng không thực hiện quyền chỉ phát sinh khi tồn tại đồng thời hai yếu tố: (i) người hưởng dụng không thực hiện các quyền năng thuộc nội dung của quyền hưởng dụng trên thực tế; và (ii) hành vi không thực hiện quyền này kéo dài liên tục trong thời hạn luật định. Căn cứ này phản ánh nguyên tắc một vật quyền hạn chế được hình thành và được pháp luật bảo vệ khi và chỉ khi phù hợp với mục đích kinh tế – xã hội của nó.
Tại bang Louisiana, quyền hưởng dụng có thể bị chấm dứt do không thực hiện quyền liên tục trong 10 năm, ngay cả khi đó là quyền hưởng dụng được xác lập cho đến hết cuộc đời người hưởng dụng (lifetime usufruct). Quy định này cho thấy pháp luật Louisiana không coi quyền hưởng dụng là một quyền “ngủ yên”, tồn tại thuần túy trên danh nghĩa, mà đòi hỏi phải có sự khai thác hoặc sử dụng. Xem xét nội dung án lệ Succession of Johnson, 281 So. 3d 727 (La. App. 1 Cir. 2019) như sau:
Ông Lawrence Johnson để lại di chúc xác lập QHD cho bà Lillie Mae Johnson (là vợ kế của ông) QHD cho đến hết cuộc đời bà đối với các tài sản là đất đai thuộc sở hữu của ông. Sau khi quyền có hiệu lực, bà Lillie Mae không cư trú, không canh tác và cũng không thực hiện bất kỳ hành vi quản lý hay khai thác lợi ích nào từ các thửa đất này trong suốt một thời gian dài. Các người thừa kế của ông Lawrence yêu cầu Tòa án tuyên bố chấm dứt QHD của bà. Tòa án nhận định rằng Điều 621 của BLDS Louisiana về thời hiệu không sử dụng 10 năm được áp dụng cho tất cả các loại QHD, kể cả đó là QHD đến hết đời người hưởng dụng (lifetime usufruct).
Án lệ minh thị rằng hành vi không khai thác sử dụng tài sản trong 10 năm chính là căn cứ để chấm dứt quyền hưởng dụng nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu và tránh việc tài sản bị lãng phí. Một quyền tài sản hạn chế phải gắn liền với việc sử dụng có trách nhiệm. Quy định căn cứ chấm dứt quyền trong trường hợp này góp phần ngăn ngừa tình trạng chiếm giữ hình thức, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của chủ sở hữu hay chủ thể có quyền kế tiếp.
4. Tiêu chí phân biệt từ bỏ quyền và không thực hiện quyền trong căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng
BLDS 2015 ghi nhận từ bỏ quyền và không thực hiện quyền trong thời hạn do luật định là hai căn cứ làm chấm dứt quyền hưởng dụng trong cùng điều khoản. Mặc dù đều dẫn đến chấm dứt quyền, như hai căn cứ này có sự khác biệt về bản chất pháp lý, ý chí hành vi của chủ thể, phương thức biểu hiện và mục đích điều chỉnh của pháp luật.
4.1. Tiêu chí về bản chất pháp lý
Tiêu chí đầu tiên để phân biệt hai căn cứ chính là bản chất pháp lý của hành vi hoặc sự kiện làm chấm dứt quyền. Từ bỏ quyền là hành vi pháp lý thể hiện dưới dạng hành động, trong khi không thực hiện quyền trong thời hạn luật định là hành vi pháp lý thể hiện dưới dạng không hành động. Nói cách khác, từ bỏ quyền là hành vi pháp lý đơn phương của người hưởng dụng, việc quyền hưởng dụng chấm dứt phát sinh từ chính ý chí tự nguyện của chủ thể hưởng dụng; ngược lại, không thực hiện quyền trong thời hạn luật định được coi là một sự kiện pháp lý, vì vậy quyền chấm dứt khi và chỉ khi hội đủ các điều kiện theo quy định.
4.2. Tiêu chí về ý chí, hành vi của chủ thể hưởng dụng
Đối với từ bỏ quyền, ý chí của người hưởng dụng là yếu tố trực tiếp làm phát sinh hệ quả chấm dứt quyền. Người hưởng dụng chủ động thể hiện ý chí không tiếp tục duy trì quyền hưởng dụng một cách rõ ràng, dứt khoát. Ngược lại, trong trường hợp không thực hiện quyền, ý chí của người hưởng dụng không giữ vai trò quyết định, mà quyền chấm dứt do tình trạng không thực hiện quyền kéo dài. Chính vì vậy, cần phân biệt giữa ý chí nhằm chấm dứt quyền và nhận thức về sự tồn tại của quyền nhưng không thực hiện quyền.
Mặt khác, tiêu chí này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định đối tượng chứng minh và chủ thể yêu cầu. Trong từ bỏ quyền hưởng dụng, người yêu cầu chấm dứt quyền phải chứng minh ý chí từ bỏ, chủ thể yêu cầu sẽ chính là chủ thể thụ quyền hưởng dụng. Đới với không thực hiện quyền trong một thời gian luật định, thì trọng tâm chứng minh lại là khoảng thời gian không thực hiện quyền, lúc này chủ thể yêu cầu chấm dứt quyền sẽ là chủ sở hữu tài sản.
4.3. Tiêu chí về phương thức biểu hiện
Từ bỏ quyền được biểu hiện thông qua hành vi tích cực của người hưởng dụng nhằm thể hiện rõ ý chí chấm dứt quyền. Hành vi này có thể được xác lập bằng văn bản hoặc bằng những cách thức khác nhau theo quy định của pháp luật, miễn sao thể hiện rõ ràng, dứt khoát ý chí từ bỏ của người hưởng dụng. Ngược lại, không thực hiện quyền được biểu hiện bằng hành vi không thực hiện các quyền năng trong suốt một khoảng thời gian do pháp luật quy định. Do đó, nếu từ bỏ quyền được nhận diện thông qua sự biểu lộ ý chí của chủ thể, thì không thực hiện quyền được nhận diện thông qua trạng thái thực tế của việc không khai thác, sử dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản.
4.4. Tiêu chí về mục đích điều chỉnh của pháp luật
Mặc dù cả từ bỏ quyền và không thực hiện quyền trong thời gian luật định đều dẫn đến chấm dứt quyền hưởng dụng, nhưng hai căn cứ này được xây dựng nhằm thực hiện những mục tiêu điều chỉnh khác nhau. Việc ghi nhận căn cứ từ bỏ quyền thể hiện sự tôn trọng quyền tự do định đoạt chủ chủ thể có quyền, trong khi đó căn cứ không thực hiện quyền trong thời hạn luật định hướng đến việc bảo đảm tính hiệu quả trong khai thác tài sản, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu, đồng thời loại bỏ những quyền hưởng dụng chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Chính sự khác biệt về mục đích điều chỉnh này là cơ sở lý giải vì sao pháp luật cần ghi nhận hai căn cứ từ bỏ quyền và không thực hiện quyền trong thời hạn luật định như hai căn cứ độc lập làm chấm dứt quyền hưởng dụng.
5. Một số gợi mở hoàn thiện pháp luật Việt Nam
Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện hành tuy đã ghi nhận hai căn cứ từ bỏ quyền và không thực hiện quyền trong thời hạn luật định nhưng chưa làm rõ sự khác biệt về bản chất của từng căn cứ. Từ kinh nghiệm lập pháp của hệ thống pháp luật bang Louisiana và pháp luật dân sự tại Québec có thể đưa ra một số gợi mở nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Việc tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm phù hợp với tư duy lập pháp Việt Nam có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình hoàn thiện pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh các quy định hiện hành về căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng vẫn còn tồn tại những khoảng trống, điểm mờ, và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thực tiễn.
5.1. Hoàn thiện quy định về chấm dứt quyền hưởng dụng do từ bỏ quyền
Kinh nghiệm từ các quốc gia cho thấy việc từ bỏ quyền hưởng dụng luôn được xem là quyền tự định đoạt của người hưởng dụng. Tuy nhiên, để bảo đảm an toàn pháp lý cho chủ sở hữu và người thứ ba, việc từ bỏ quyền không chỉ phụ thuộc vào ý chí chủ quan mà còn phải được thể hiện thông qua những hình thức pháp lý đủ rõ để có thể xác định thời điểm quyền chấm dứt và bảo đảm khả năng đối kháng với các chủ thể có liên quan. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chỉ ghi nhận từ bỏ quyền là một trong những căn cứ làm cho quyền hưởng dụng chấm dứt mà chưa quy định về điều kiện, hình thức và thời điểm phát sinh hậu quả pháp lý của việc từ bỏ quyền. Khoảng trống này có thể dẫn đến nhiều cách hiểu không thống nhất, câu hỏi đặt ra là liệu người hưởng dụng chỉ cần có ý chí từ bỏ hay phải có hành vi thể hiện ý chí? Hay quyền chấm dứt từ thời điểm người hưởng dụng tuyên bố từ bỏ hay từ thời điểm chủ sở hữu tiếp nhận hoặc cơ quan có thẩm quyền ghi nhận việc từ bỏ trong trường hợp tài sản phải đăng ký?
Từ những yêu cầu đó, pháp luật Việt Nam cần bổ sung những quy định theo hướng xác định rõ việc từ bỏ quyền phải được thể hiện thông qua hình thức phù hợp với tính chất của tài sản. Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền khác đối với tài sản, việc chấm dứt quyền hưởng dụng nên gắn với thủ tục đăng ký hoặc ghi nhận nhằm bảo đảm tính công khai và bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình.
Bên cạnh đó, pháp luật dân sự Việt Nam cũng cần minh định việc từ bỏ quyền chỉ làm chấm dứt quyền kể từ thời điểm người hưởng dụng từ bỏ trở về sau, chứ không làm chấm dứt hoặc miễn trừ các nghĩa vụ tài sản đã phát sinh trong thời gian người đó thực hiện quyền, theo đó quyền từ bỏ quyền không được sử dụng như một phương thức để né tránh nghĩa vụ khắc phục thiệt hại hoặc thực hiện các nghĩa vụ tài sản khác đã phát sinh trước thời điểm người hưởng dụng thể hiện ý chí chấm dứt quyền. Quy định này vừa bảo đảm quyền tự định đoạt của người hưởng dụng, vừa ngăn ngừa nguy cơ lạm dụng quyền, đồng thời bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu và các chủ thể có liên quan.
5.2. Quy định cụ thể thời hạn không thực hiện quyền hưởng dụng
Khoản 4 Điều 265 Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 quy định về “thời hạn do luật quy định” không thực hiện quyền hưởng dụng, coi đây là một cơ sở để chấm dứt quyền. Tuy nhiên, pháp luật thực định Việt Nam lại chưa ghi nhận người hưởng dụng phải không thực hiện quyền trong bao lâu thì quyền chấm dứt. Đây chính là sự thiếu vắng tiêu chí cụ thể về thời gian dẫn đến khoảng trống pháp lý trong thực tiễn áp dụng.
Có thể thấy rằng, việc người hưởng dụng không thực hiện quyền, tức là không sử dụng, khai thác tài sản làm cho tài sản không phát sinh giá trị kinh tế cũng như không có giá trị sử dụng trong một khoảng thời gian dài có thể dẫn đến tình trạng quyền hưởng dụng tồn tại một cách hình thức, bởi lẽ tài sản không được khai thác có thể bị xuống cấp, giảm sút giá trị hoặc thậm chí mất giá trị, gây ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của chủ sở hữu. Chủ sở hữu trong trường hợp này thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng để yêu cầu khôi phục toàn bộ quyền tài sản của mình bằng cách chấm dứt quyền hưởng dụng, hoặc thậm chí buộc người hưởng dụng thực hiện nghĩa vụ bảo quản, sử dụng tài sản một cách hợp lý.
Pháp luật Việt Nam cần bổ sung quy định về thời hạn cụ thể không thực hiện quyền hưởng dụng như một căn cứ độc lập để làm cho quyền chấm dứt. Khoảng thời gian mà người hưởng dụng không khai thác, sử dụng tài sản mà không có lý do chính đáng sẽ giúp phân biệt rõ ranh giới giữa hành vi từ bỏ quyền và hành vi vi phạm nghĩa vụ, đồng thời khắc phục khoảng trống pháp lý hiện nay trong việc xử lý các trường hợp quyền tồn tại hình thức. Quy định này không nhằm mục đích hạn chế quyền của người hưởng dụng, mà nhằm bảo đảm tài sản được khai thác hiệu quả, ngăn chặn sự lãng phí tài sản, bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu và tăng tính khả thi trong áp dụng pháp luật.
5.3. Tách biệt căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng do từ bỏ quyền với căn cứ không thực hiện quyền
Quy định quyền hưởng dụng chấm dứt khi “người hưởng dụng từ bỏ hoặc không thực hiện quyền hưởng dụng trong thời hạn do luật quy định” chung tại khoản 4 Điều 265 tạo cách hiểu đang gộp chung và đồng nhất bản chất hành vi của người hưởng dụng để làm căn cứ chấm dứt quyền. Như đã phân tích, hai hành vi của người hưởng dụng đầu dẫn đến quyền chấm dứt, nhưng lại xuất phát từ những nội hàm và cơ chế pháp lý hoàn toàn khác nhau, do đó việc gộp chung vào cùng một căn cứ chấm dứt quyền phần nào làm mờ ranh giới giữa quyền tự do định đoạt quyền tài sản và mục đích bảo vệ, cân bằng lợi ích trong quan hệ tài sản. Từ góc độ nội dung của hành vi pháp lý “từ bỏ quyền” hay “không thực hiện quyền”, tách bạch rõ các căn cứ chấm dứt theo bản chất hành vi nhằm bảo đảm tính minh bạch và hợp lý của quy phạm pháp luật này trong pháp luật dân sự Việt Nam thay vì tiếp tục gộp chung như hiện nay là hoàn toàn phù hợp.
Thứ nhất, “từ bỏ quyền” có nội hàm trao lại quyền cho chủ sở hữu tài sản, là hành vi pháp lý mang tính chủ động, thể hiện ý chí rõ ràng của người hưởng dụng không muốn tiếp tục thực hiện và duy trì quyền của mình đối với tài sản. Việc từ bỏ quyền không gắn với yếu tố vi phạm nghĩa vụ, mà xuất phát từ quyền tự do định đoạt của chủ thể đối với quyền tài sản mà mình đang nắm giữ. Khi người hưởng dụng từ bỏ quyền, quyền hưởng dụng chấm dứt như một hệ quả trực tiếp của ý chí đó mà không đặt ra vấn đề trách nhiệm hay bồi thường, mà chủ yếu làm phát sinh hệ quả về xác lập lại quyền đầy đủ cho chủ sở hữu tài sản.
Thứ hai, “không thực hiện QHD trong thời hạn do luật quy định” lại mang ý nghĩa không khai thác, không sử dụng tài sản, là hành vi pháp lý mang tính thụ động, trong một số trường hợp là bỏ mặc thờ ơ trong việc thực hiện quyền, phản ánh sự không thực hiện nghĩa vụ bảo quản tài sản gắn liền với quyền hưởng dụng. Trong trường hợp này, người hưởng dụng không từ bỏ quyền, tuy nhiên cũng không thực hiện việc khai thác, sử dụng tài sản theo đúng bản chất của quyền, làm tài sản xuống cấp hoặc không phát huy giá trị kinh tế – xã hội. Việc chấm dứt quyền trong trường hợp này không xuất phát từ ý chí tự do của chủ thể, mà từ cơ chế luật định nhằm bảo vệ tài sản và quyền lợi của chủ sở hữu trước nguy cơ tài sản bị bỏ mặc hoặc lãng phí.
Kết luận
Việc phân định rõ căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng do từ bỏ quyền và do không thực hiện quyền không chỉ có ý nghĩa trong việc nhận diện đúng bản chất pháp lý của từng căn cứ mà còn góp phần bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật. Trong bối cảnh Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện hành chưa quy định đầy đủ điều kiện áp dụng đối với từng trường hợp, việc hoàn thiện các quy định theo hướng tách bạch hai căn cứ này và xác định rõ cơ chế chấm dứt quyền là cần thiết, nhằm nâng cao tính minh bạch, tính dự báo và hiệu quả của chế định quyền hưởng dụng, qua đó đảm bảo cho sự ổn định của quan hệ dân sự liên quan đến quyền hưởng dụng trong pháp luật dân sự Việt Nam./.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015.
2. Đoàn Thị Phương Diệp, “Bàn về tính phân mảnh quyền sở hữu và bản chất pháp lý của Quyền hưởng dụng theo quy định của BLDS 2015”, Quyền hưởng dụng theo quy định của pháp luật Việt Nam và các nước trên thế giới, Nxb. Hồng Đức, 2024.
3. Lê Minh Hùng (2024), “Quy định về quyền hưởng dụng trong Bộ luật Dân sự năm 2015: Những vấn đề còn hạn chế và định hướng hoàn thiện”, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 04 (424), tháng 04/2024.
4. Louisiana Civil Code, Book II, Title III, Chapter 2.
5. Quebec Civil Code, Book IV, Title IV, Chapter 2.
6. Caesar Flavius Justinian, The Institutes of Justinian, April 11, 2009 [EBook #5983], (Translated into English by J. B. Moyle, D.C.L. of Lincoln’s Inn, Barrister-at-Law, Fellow and Late Tutor of New College, Oxford), Fifth Edition (1913).
7. Digest, Paulus 3 ad vitell,
https://www.thelatinlibrary.com/justinian/digest7.shtml.
8. Succession of Johnson, 281 So. 3d 727 (La. App. 1 Cir. 2019).
Nguồn: NCS. ThS NGUYỄN THỊ HOÀNG ĐIỆP – Tạp chí Điện tử Luật sư Việt Nam






Để lại một bình luận