Hoàn thiện khung pháp lý về chống ‘tẩy xanh’ của Việt Nam trong hoạt động thương mại quốc tế

Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành xu thế toàn cầu, hành vi “tẩy xanh” (greenwashing) được coi là là một thách thức, khi các tuyên bố môi trường thiếu chính xác có thể gây ra sự sai lệch trong nhận thức của người tiêu dùng và nhà đầu tư. Hiện nay, Việt Nam và các quốc gia đã tham gia vào các cam kết quốc tế và ban hành các quy định nội địa nhằm hạn chế hành vi tẩy xanh. Tuy nhiên, Việt Nam còn gặp nhiều thách thức trong thực thi các quy định về tẩy xanh trong hoạt động thương mại quốc tế. Bài viết phân tích quy định quốc tế và của Việt Nam về tẩy xanh, đánh giá thực tiễn áp dụng quy định về tẩy xanh của Việt Nam trong thương mại quốc tế, đưa ra gợi mở về chính sách phù hợp dành cho Việt Nam.

Đặt vấn đề

Hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) ngày càng phổ biến trên toàn cầu như một hệ quả của xu hướng sản xuất và tiêu dùng xanh. Greenwashing gây tác động tiêu cực đến các nỗ lực phát triển bền vững thực chất, làm sai lệch niềm tin của người tiêu dùng và tạo rủi ro cho nền kinh tế xanh. Dù chưa có hiệp ước quốc tế ràng buộc nào điều chỉnh trực tiếp, một khuôn khổ pháp lý đa tầng đã hình thành thông qua các hiệp định WTO, tiêu chuẩn quốc tế, các FTA có chương phát triển bền vững và luật pháp quốc gia. Việt Nam cũng đang tích cực hoàn thiện khung pháp lý kiểm soát hành vi này, nhưng quá trình áp dụng trong thương mại quốc tế vẫn đối mặt nhiều thách thức. Do đó, việc nghiên cứu quy định quốc tế và pháp luật Việt Nam về tẩy xanh, cùng với phân tích thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp, mang ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Tổng quan về tẩy xanh

Được định nghĩa lần đầu vào năm 1986 bởi nhà hoạt động môi trường Jay Westerveld(1), thuật ngữ “tẩy xanh” sau đó đã được sử dụng rộng rãi và được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau(2). Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), “tẩy xanh” là hành vi sử dụng các tuyên bố không chính xác, gây hiểu nhầm hoặc không thể xác minh về các lợi ích môi trường nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách của một doanh nghiệp(3). Đặc điểm quan trọng nhất để xác định một hành vi “tẩy xanh” là sự chênh lệch giữa hiệu quả môi trường thực tế và thông điệp mà doanh nghiệp truyền thông ra bên ngoài(4). Đây là một hiện tượng gắn liền với sự gia tăng của xu hướng tiêu dùng bền vững, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp cố gắng tận dụng lợi thế tiếp thị từ các tuyên bố môi trường, dù các tuyên bố đó thiếu cơ sở xác thực(5).

Có nhiều cách thức phân loại hành vi tẩy xanh, tuy nhiên các hình thức tẩy xanh thường liên quan đến hoạt động quảng cáo sản phẩm, trong đó các công ty có xu hướng đưa ra thông tin mang tính nhầm lẫn, ẩn giấu thông tin tiêu cực và mập mờ(6). Trên thực tế, rất khó phân loại cụ thể từng hành vi tẩy xanh do hiện nay các hành vi này có tính phức tạp cao và bao gồm sự kết hợp của nhiều hình thức khác nhau. Một ví dụ điển hình là hành vi tẩy xanh trong ngành công nghiệp đồ uống. Các doanh nghiệp đồ uống đóng chai lớn như Coca-cola, Danone và Nestlé bị các tổ chức người tiêu dùng và tổ chức vì môi trường khởi kiện do các công ty trên đã sử dụng các cụm từ mập mờ như “100% có thể tái chế” trong khi hệ thống cơ sở hạ tầng thực tế chưa đáp ứng được con số này và tỉ lệ tái chế vật liệu tương tự ở EU chỉ đạt 55%, các tuyên bố sai sự thật như “100% làm từ vật liệu tái chế”(7).

Tẩy xanh không chỉ là một sự sai lệch trong cung cấp thông tin về sản phẩm, hành vi này gây ra tổn thất về kinh tế và cản trở mục tiêu phát triển bền vững của các quốc gia. Tẩy xanh gây hiểu lầm, làm xói mòn lòng tin của người tiêu dùng(8). Quan trọng nhất, tẩy xanh làm sai lệch thông tin về tác động môi trường của sản phẩm, làm chậm quá trình hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và làm suy yếu hiệu quả của các sáng kiến môi trường thật sự(9).

Các quy định về tẩy xanh và tác động đến thương mại quốc tế

Các quy định quốc tế về tẩy xanh

Hiện vẫn chưa có hiệp ước quốc tế ràng buộc chuyên biệt nào trực tiếp điều chỉnh hành vi tẩy xanh trong thương mại quốc tế. Khung pháp lý của WTO không quy định cụ thể về tẩy xanh mà quy định thông qua các nguyên tắc về minh bạch, không phân biệt đối xử và dựa trên bằng chứng khoa học đối với các các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật trong Hiệp định về Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (Hiệp định TBT)(10). Trong khi đó, Điều XX của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) quy định các ngoại lệ cho phép các thành viên WTO áp dụng các biện pháp “cần thiết để bảo vệ cuộc sống hoặc sức khỏe của con người, động vật hoặc thực vật” hoặc “liên quan đến việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt”, với điều kiện các biện pháp đó không cấu thành sự phân biệt đối xử tùy tiện hoặc vô lý hoặc các hạn chế thương mại trá hình. Các quy định này cùng với các tranh chấp trên thực tế như DS58 (US – Shrimp), DS381 (US – Tuna II) đã cho thấy định hướng của WTO trong việc tự do hóa thương mại nhưng vẫn công nhận các mục tiêu môi trường hợp pháp.

Như vậy, khuôn khổ pháp lý của WTO cho phép các quốc gia ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với các tuyên bố về môi trường như đánh giá trường hợp nào có thể được coi là tẩy xanh, đưa ra các yêu cầu về bằng chứng khoa học đối với các tuyên bố này, với điều kiện cần phải minh bạch, không phân biệt đối xử và không gây rào cản thương mại trá hình. WTO còn khuyến khích các quốc gia áp dụng tiêu chuẩn và hướng dẫn quốc tế, trong đó một tiêu chuẩn nổi bật hiện nay liên quan đến tẩy xanh là Bộ tiêu chuẩn ISO 14020 do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) phát triển, thiết lập các nguyên tắc và yêu cầu đối với nhãn và công bố môi trường(11). Cùng với ISO 14020, Bộ quy tắc Thực hành quảng cáo và truyền thông tiếp thị của Phòng Thương mại quốc tế (ICC) – cẩm nang quốc tế về tiếp thị và quảng cáo có trách nhiệm(12), các báo cáo của OECD, hướng dẫn của Tổ chức Thương mại và phát triển Liên hợp quốc (UNCTAD) và Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP)(13) là những chuẩn mực được các tổ chức quốc tế uy tín ban hành, trở thành nền tảng quan trọng để các quốc gia xây dựng các quy định phù hợp.

Từ khung pháp lý của WTO và các tiêu chuẩn, hướng dẫn quốc tế, các quốc gia đã chủ động xây dựng các quy định nội địa để điều chỉnh “tẩy xanh”, với xu hướng ngày càng chặt chẽ, chi tiết và có tính ràng buộc cao. Tuy nhiên, mức độ thực thi tại các quốc gia vẫn có sự chênh lệch, với nhiều quốc gia ban hành luật cụ thể nhưng nhiều quốc gia lại điều chỉnh gián tiếp thông qua luật bảo vệ người tiêu dùng, tiêu chuẩn quảng cáo và luật cạnh tranh không lành mạnh. Dẫn đầu xu hướng này là Liên minh châu Âu (EU) cùng với nhiều quốc gia phát triển khác, đang thiết lập các tiêu chuẩn mới nhằm tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Một trong những nền tảng pháp lý đầu tiên của EU là Chỉ thị về các hành vi thương mại không công bằng (UCPD), nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi thương mại sai lệch, thông qua việc cấm thương nhân có các hành vi thương mại gây hiểu lầm cho người tiêu dùng(14). Tuy nhiên, các điều khoản ban đầu của UCPD chủ yếu giải quyết vấn đề tẩy xanh thông qua việc đánh giá từng trường hợp cụ thể với các tiêu chí không rõ ràng(15). Vì vậy, EU đã chi tiết hóa UCDP trong Chỉ thị về trao quyền cho người tiêu dùng trong chuyển đổi xanh(16) và dự thảo Chỉ thị tuyên bố xanh (GCD), trong đó liệt kê các hành vi bị xem là tẩy xanh, cũng như quy định cách đánh giá, xác minh và quảng cáo đối với các tuyên bố xanh(17). Bên cạnh các quy định nói trên, hành vi tẩy xanh còn có thể bị điều chỉnh bởi các quy định khác trong Thỏa thuận Xanh châu Âu, như Quy định về trái phiếu xanh của EU, Chỉ thị báo cáo về tính bền vững của doanh nghiệp… Các quy định này tăng cường tính minh bạch bằng cách cho phép tiếp cận thông tin đáng tin cậy về tính bền vững liên quan đến ngành dịch vụ tài chính và hiệu suất chung của công ty liên quan đến môi trường và nhân quyền.(18)

Các quy định về tẩy xanh của Việt Nam

Các quy định liên quan đến tẩy xanh ở Việt Nam bao gồm các cam kết quốc tế và các quy định nội địa. Các cam kết quốc tế chủ yếu tập trung ở các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, trong đó nổi bật là Hiệp định Thương mại tự do EU-Việt Nam (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Chương 13 về “Thương mại và phát triển bền vững” của EVFTA nhắc lại các hiệp định quốc tế đa phương (MEA) mà EU và Việt Nam đã cam kết, như Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu năm 1992, Nghị định thư Kyoto liên quan đến Công ước UNFCCC và Hiệp định Paris, nhằm khẳng định lại nỗ lực của các bên trong việc thực hiện mục tiêu trong các điều ước này. Bên cạnh đó, Chương 13 đưa ra cam kết cụ thể của các bên liên quan đến thúc đẩy phát triển bền vững, trong đó nội dung liên quan nhiều nhất đến tẩy xanh là việc các bên cam kết tăng cường trách nhiệm xã hội tự nguyện của doanh nghiệp theo hướng dẫn của OECD và các văn bản được quốc tế công nhận khác. Trong khi đó, Chương 5 của EVFTA nhấn mạnh việc tuân thủ Hiệp định TBT của WTO đồng thời đưa ra các yêu cầu về việc ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Điều 5.9 cho phép các bên đặt ra các yêu cầu về đánh dấu và ghi nhãn đối với sản phẩm khi ảnh hưởng tới sức khỏe hay cuộc sống của con người, động vật và thực vật.

Tương tự như EVFTA, CPTPP cũng có riêng một chương quy định về môi trường, trong đó khẳng định tính quan trọng của các hiệp định đa phương về môi trường và đưa ra các cam kết của các bên ký kết liên quan đến từng vấn đề môi trường cụ thể. Liên quan đến doanh nghiệp, Chương 20 hướng tới tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và yêu cầu các doanh nghiệp khi giới thiệu sản phẩm dựa trên chất lượng môi trường của mình phải tiến hành trên cơ sở trung thực, không gây hiểu lầm và có xem xét những thông tin mang tính khoa học và kỹ thuật(19).

Như vậy, mặc dù không đề cập rõ ràng đến vấn đề tẩy xanh, các yêu cầu của EVFTA và CPTPP về việc thực thi hiệu quả luật môi trường và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế tạo ra một khuôn khổ gián tiếp để các quốc gia thành viên xây dựng các quy định xử lý các tuyên bố sai lệch về môi trường.

Là một quốc gia chủ động trong việc hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, Việt Nam đã tích cực nội luật hóa các cam kết về môi trường trong các MEA và FTA, xác định việc hoàn thiện chính sách và pháp luật về môi trường là yếu tố thiết yếu để tuân thủ các cam kết thương mại(20). Đối với các quy định về tẩy xanh, không như EU, Hoa Kỳ ban hành các quy định chặt chẽ và chuyên biệt, khung pháp lý của Việt Nam còn phân mảnh và mang tính khái quát. Tẩy xanh được đề cập một cách gián tiếp trong một số văn bản quy phạm pháp luật, chủ yếu tập trung vào việc chống quảng cáo sai sự thật nói chung và bảo vệ người tiêu dùng ở mức độ cơ bản.

Cụ thể, Điều 45 Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 cấm hành vi cạnh tranh không lành mạnh, bao gồm cả hành vi “đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng” và áp dụng chế tài xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự với các hành vi vi phạm. Trong khi đó, Luật số 75/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Quảng cáo và các văn bản hướng dẫn thi hành đặt ra các yêu cầu về tính trung thực và chính xác trong truyền thông thương mại, bao gồm cả khiếu nại môi trường. Điều 8 Luật số 75/2025/QH15 cấm quảng cáo có nội dung “không đúng hoặc gây nhầm lẫn”.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15 cấm các tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ “lừa dối hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng thông qua hoạt động quảng cáo hoặc che giấu, cung cấp thông tin không đầy đủ, sai lệch, không chính xác”. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 thiết lập các khuôn khổ quản lý môi trường toàn diện nhưng không trực tiếp đề cập đến các tuyên bố về môi trường. Tuy nhiên, Luật này cung cấp nền tảng cho các hệ thống chứng nhận như “nhãn sinh thái Việt Nam”, có thể hỗ trợ các tuyên bố môi trường hợp pháp, đồng thời ngăn chặn hành vi tẩy xanh. Điều 146 đưa ra các ưu tiên với sản phẩm có nhãn sinh thái Việt Nam, là một bước tiến để bắt kịp xu hướng của thế giới trong mua sắm, tiêu dùng các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường nhằm giảm thiểu nhiều nhất tác động bất lợi tới sức khỏe và môi trường(21).

Thực tiễn triển khai các quy định về tẩy xanh trong hoạt động thương mại quốc tế tại Việt Nam

Thực tiễn triển khai

Trong hoạt động thương mại quốc tế, hiện nay Việt Nam chủ yếu điều chỉnh “tẩy xanh” với hàng hóa xuất khẩu. Với hàng hóa nhập khẩu, trừ các hàng hóa bị hạn chế nhập khẩu hoặc một số hàng hóa đặc biệt gây ảnh hưởng đến môi trường, việc quản lý với hành vi tẩy xanh chưa thực sự rõ ràng do các quy định của chúng ta còn chung chung so với các quy định cụ thể, chặt chẽ tại các thị trường quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã rất tích cực trong việc tạo ra một cơ sở pháp lý nền tảng cho việc kiểm soát các tuyên bố không trung thực về môi trường, chúng ta vẫn gặp nhiều khó khăn khi các quy định chống tẩy xanh tại các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Hoa Kỳ ngày càng bị siết chặt.

Tại Việt Nam, hiện tượng tẩy xanh thường xuất hiện dưới ba dạng phổ biến: sử dụng từ ngữ mập mờ như “sản phẩm sinh thái”, “thân thiện môi trường”, “100% xanh”, trong khi không có tiêu chuẩn đo lường rõ ràng hay chứng nhận cụ thể kèm theo; doanh nghiệp tự gắn nhãn hoặc biểu tượng môi trường do doanh nghiệp thiết kế, dễ gây nhầm lẫn với các chứng nhận uy tín(22). Hình thức thứ ba là công bố các chỉ tiêu “màu xanh” như lượng phát thải giảm, tiết kiệm năng lượng… nhưng không kèm số liệu kiểm chứng, phương pháp đo đếm hoặc không qua bên kiểm toán độc lập(23). Những ngành hàng có nhiều hành vi tẩy xanh như xây dựng, thực phẩm, thời trang lại là những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Trên thực tế, không ít doanh nghiệp thực hiện các hành vi trên với thiện chí quảng bá, nhưng lại thiếu hiểu biết pháp lý và chuyên môn, dẫn tới nguy cơ bị xem là tẩy xanh khi có khiếu kiện, thanh tra hoặc phản ứng từ thị trường. Khi bị phát hiện, các doanh nghiệp không chỉ ảnh hưởng về uy tín truyền thông mà còn có thể kéo theo tổn thất tài chính, bị loại khỏi chuỗi cung ứng hoặc các nguồn vốn đầu tư.

Với các hành vi tẩy xanh, Việt Nam tuy chưa có khung xử lý riêng, nhưng có thể xử phạt theo các hành vi quảng cáo sai lệch với mức phạt hành chính là 20-200 triệu đồng, tương đối khiêm tốn so với mức phạt 4% tại EU24, mức phạt 10% doanh thu của Anh(25) và mức phạt tới 11,3 triệu đô la Úc(26). Bên cạnh các chế tài xử lý vi phạm, Bộ Công thương đã chủ động trong việc phát đi các cảnh báo về tẩy xanh(27), thông tin về tiêu chuẩn xanh của từng thị trường khác nhau cho doanh nghiệp(28), đồng thời triển khai chương trình “Nhãn xanh Việt Nam”, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn môi trường để gia tăng uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế(29). Đồng thời, Việt Nam còn rất tích cực trong việc tiếp cận với các tiêu chuẩn quốc tế, điển hình là việc áp dụng bộ tiêu chuẩn dán nhãn môi trường ISO 14020 và tiêu chuẩn quốc tế về Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001(30). Những ví dụ này thể hiện định hướng của Việt Nam trong việc tạo cơ hội cho các doanh nghiệp tuân thủ các quy chuẩn, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp, uy tín của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, đối với Nhãn xanh Việt Nam, tính đến năm 2025 chỉ có 125 sản phẩm được chứng nhận và 60% tiêu chuẩn quốc gia được hài hòa hóa trên phạm vi quốc tế, thấp hơn nhiều so với mục tiêu đề ra(31). Bên cạnh đó, các yêu cầu kỹ thuật trong các tiêu chí của Nhãn xanh Việt Nam không còn phù hợp với các yêu cầu thực tiễn cũng như các nội dung đã được cập nhật trong Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, do đó hiện nay việc triển khai Nhãn xanh Việt Nam – nay là Nhãn sinh thái Việt Nam, còn gặp nhiều khó khăn(32).

Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực cần thiết để chuyển đổi xanh, Chính phủ cũng đã ban hành các chính sách hỗ trợ tài chính như vốn vay ưu đãi, hỗ trợ tư vấn về báo cáo ESG và hình thành các quỹ môi trường nhằm giúp doanh nghiệp(33). Tuy nhiên, các chính sách này mới chỉ dừng lại ở mức khuyến khích và định hướng ban đầu, chưa đủ mạnh mẽ để tạo ra một cơ chế hỗ trợ toàn diện và tập trung.

Một số tồn tại và hạn chế

Thứ nhất, Việt Nam thiếu các quy định chuyên biệt để giải quyết “tẩy xanh”. Các quy định hiện hành của Việt Nam trên thực tế đã tạo ra một cơ sở pháp lý nền tảng cho việc kiểm soát các tuyên bố không trung thực về môi trường. Tuy nhiên, các quy định này đều mang tính chung chung, chưa thiết lập tiêu chí rõ ràng cho việc đánh giá, kiểm chứng và kiểm soát các tuyên bố môi trường. Trong luật pháp Việt Nam không có một định nghĩa pháp lý nào về tẩy xanh hay tuyên bố về môi trường, gây ra sự không chắc chắn về phạm vi của một hành vi tẩy xanh. Việt Nam cũng chưa có một hệ thống phê duyệt trước hoặc xác minh bắt buộc nào với các tuyên bố về môi trường của sản phẩm. Trong khi đó, tẩy xanh là vấn đề kỹ thuật có tính chuyên môn cao, đòi hỏi hệ thống tiêu chuẩn và hướng dẫn riêng biệt để xác định thế nào là thông tin môi trường trung thực, đầy đủ và có căn cứ(34). Sự chênh lệch giữa các quy định của Việt Nam với các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu lớn của chúng ta như EU, Hoa Kỳ sẽ khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong hoạt động thương mại quốc tế, hàng hóa dễ bị coi là “tẩy xanh” khi xuất khẩu sang nước ngoài.

Thứ hai, sự chênh lệch trong các tiêu chuẩn xanh của Việt Nam và quốc tế khiến cho doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong hoạt động thương mại quốc tế. Nhãn sinh thái Việt Nam hiện nay có tỉ lệ áp dụng thấp và các tiêu chuẩn thiếu tính cập nhật, khiến giá trị của chứng nhận này đối với các doanh nghiệp xuất khẩu bị hạn chế so với các nhãn được công nhận toàn cầu như Nhãn sinh thái EU. Khi đó, các doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc phải đáp ứng các nhãn sinh thái của thị trường nước nhập khẩu, gây ra nhiều khó khăn về thủ tục và chi phí. Ngoài ra, các công ty còn phải tuân thủ các quy định khác nhau liên quan đến báo cáo, tài chính… của từng quốc gia(35). Sự không đồng bộ giữa các quy định của từng quốc gia còn tạo thành chi phí kiểm tra, giám sát và báo cáo gia tăng đáng kể khi tham gia vào thương mại quốc tế và trở thành gánh nặng cho các doanh nghiệp.(36)

Thứ ba, ngành xuất khẩu Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn liên quan đến công nghệ, thông tin và năng lực. Các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), sử dụng công nghệ sản xuất lạc hậu, gây ô nhiễm và tiêu tốn năng lượng(37). Việc nâng cấp để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của các thị trường như EU đòi hỏi đầu tư vốn đáng kể mà nhiều doanh nghiệp không thể chi trả nếu không có sự hỗ trợ. Đồng thời, các doanh nghiệp Việt Nam thường thiếu thông tin chính xác và kịp thời về các tiêu chuẩn môi trường thay đổi và cập nhật liên tục của các thị trường xuất khẩu(38). Điều này tạo ra rủi ro tuân thủ và khả năng mất khả năng tiếp cận thị trường. Cuối cùng, SMEs – chiếm tới 90% doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam(39) – phải đối mặt với những thách thức riêng như nguồn lực tài chính hạn chế cho việc kiểm toán và chứng nhận môi trường, thiếu chuyên môn nội bộ về tính toán và báo cáo phát thải và khả năng thương lượng hạn chế trong các cuộc đàm phán với các khách hàng quốc tế áp đặt các điều kiện bền vững. Thứ tư, các quy định về môi trường tại Việt Nam hiện nay liên quan đến nhiều bộ, ngành có thẩm quyền khác nhau, gồm Bộ Nông nghiệp và Môi trường – kiểm soát chính sách môi trường tổng thể và nhãn sinh thái, Bộ Công thương quản lý chính sách thương mại và xúc tiến xuất khẩu, Bộ Khoa học và Công nghệ – kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật, Ủy ban Cạnh tranh quốc gia thực thi chống cạnh tranh không lành mạnh, các hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng vận động quyền lợi vì người tiêu dùng. Tính phân mảnh, chồng chéo thẩm quyền trong quản lý khiến cho việc thực thi các quy định về tẩy xanh trở nên không nhất quán, tạo nên các lỗ hổng quy định và những thách thức cho doanh nghiệp.

Một số gợi mở cho Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật trong nước về tẩy xanh

Như đã phân tích ở trên, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa xây dựng tiêu chuẩn để xác định hành vi tẩy xanh, thiếu cơ chế xác minh tuyên bố về môi trường, các quy định pháp luật vẫn chưa đủ mạnh để răn đe các hành vi vi phạm, thiếu trung thực trong quảng cáo, cạnh tranh và bảo vệ môi trường(40). Do đó, cần ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý với hai trụ cột: (1) hệ thống quy định thống nhất, minh bạch và (2) cơ chế linh hoạt thích ứng với tiến bộ khoa học – công nghệ. Giải pháp tối ưu là tích hợp quy định chống tẩy xanh vào các luật hiện hành thay vì ban hành luật riêng, nhằm tận dụng cơ chế thực thi sẵn có và giảm chi phí tuân thủ(41). Trong đó, cần đưa ra một định nghĩa cụ thể của “tẩy xanh” và “các tuyên bố về môi trường”, giải thích các thuật ngữ liên quan như “mơ hồ”, “không có căn cứ”… Đồng thời, cần đưa ra được các hành vi tẩy xanh bị cấm như GDC của EU, nhằm tạo thuận lợi cho quá trình thực thi.

Hỗ trợ các doanh nghiệp thích nghi và nâng cao năng lực

Để hỗ trợ hiệu quả cho doanh nghiệp, trước hết, ở cấp độ pháp luật và chính sách công, Việt Nam cần thiết lập một lộ trình tuân thủ rõ ràng, được phân theo giai đoạn, vừa đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế, vừa tạo điều kiện để SMEs có đủ thời gian và nguồn lực chuẩn bị. Lộ trình này cần đi kèm các cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa về tài chính. Cùng với đó, Việt Nam cần triển khai các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo chuyên sâu, nhằm nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong việc nâng cao hiểu biết, áp dụng và chứng minh sự tuân thủ các quy định “tẩy xanh”. Việt Nam có thể thiết lập các trung tâm tư vấn ESG công – tư, là nơi cung cấp thông tin, tư vấn pháp lý và kỹ thuật liên quan đến bền vững cho doanh nghiệp, từ đó giảm chi phí tìm hiểu và rủi ro tuân thủ sai quy định(42).

Phát triển và nâng cao năng lực của hệ thống chứng nhận và kiểm định trong nước

Việt Nam cần nhanh chóng tăng cường thực hiện chương trình Nhãn sinh thái Việt Nam, cập nhật các tiêu chuẩn cũng như mở rộng các tiêu chí cho nhiều sản phẩm khác, tập trung vào các sản phẩm xuất khẩu chủ lực (dệt may, giày dép, điện tử, nông sản), các sản phẩm chịu sự điều chỉnh của quy định EU và các sản phẩm có tác động môi trường cao (nhựa, hóa chất, vật liệu xây dựng). Đồng thời, đơn giản hóa quy trình chứng nhận và thúc đẩy các cơ chế công nhận lẫn nhau (MRAs) giữa Việt Nam và các đối tác thương mại về tiêu chuẩn và chứng nhận xanh để bảo đảm chứng nhận nội địa có giá trị quốc tế. Tiêu chuẩn mà Việt Nam đưa ra cũng cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như Chứng nhận ISO và bảo đảm đáp ứng các mục tiêu trong các cam kết quốc tế của Việt Nam.

Đồng thời, cần đầu tư xây dựng mạng lưới các tổ chức chứng nhận nội địa đạt chuẩn quốc tế, cả về cơ sở vật chất, thiết bị kiểm định và đội ngũ chuyên gia(43). Khi các chứng nhận trong nước được quốc tế công nhận, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời nâng cao tính chủ động trong việc đáp ứng yêu cầu thị trường.

Tăng cường năng lực quản lý

Để kiểm soát tẩy xanh một cách chặt chẽ, các cơ quan có thẩm quyền quản lý các vấn đề về bảo vệ môi trường cần có một sự phối hợp chặt chẽ, với các hoạt động thực thi chung và xây dựng chính sách thống nhất, tăng cường giám sát đối với các tuyên bố về môi trường. Đồng thời, cần đào tạo toàn diện cho cán bộ quản lý về các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, các cam kết quốc tế của Việt Nam, cách đánh giá một tuyên bố về môi trường cũng như các thực tiễn liên quan để giải quyết hành vi tẩy xanh tại các quốc gia.

Tăng cường sự chủ động trong hợp tác quốc tế

Việt Nam cần chủ động tham gia vào tiến trình hài hòa các quy định môi trường trong các diễn đàn đàm phán đa phương và nhiều bên. Tại WTO, cần vận động thiết lập nguyên tắc minh bạch trong dán nhãn sản phẩm xanh, ngăn chặn việc lợi dụng tiêu chuẩn môi trường làm rào cản thương mại. Trong khuôn khổ UNFCCC và Hiệp định Paris, cần thúc đẩy cơ chế báo cáo minh bạch về giảm phát thải, đồng thời tăng cường tham gia các tổ chức như OECD để tiếp thu kinh nghiệm quốc tế nhưng vẫn bảo vệ lợi ích các nước đang phát triển.

Ở cấp độ khu vực, ASEAN là không gian chiến lược để Việt Nam đề xuất Bộ tiêu chuẩn chung về tuyên bố môi trường, tham chiếu từ các khung pháp lý tiên tiến của EU. Cần thiết lập cơ chế giám sát định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật giữa các thành viên nhằm nâng cao năng lực thực thi, giảm thiểu sự chênh lệch tiêu chuẩn giữa các quốc gia.

Đồng thời, Việt Nam cần tham gia tích cực vào các diễn đàn của EVFTA và CPTPP(44), sử dụng các khuôn khổ này để trao đổi thông tin, tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng năng lực và học hỏi từ các quốc gia đi đầu trong việc áp dụng các quy định về tẩy xanh.

Các quy định về tẩy xanh của Việt Nam cần phải cân bằng giữa nhiều mục tiêu: bảo vệ người tiêu dùng trong nước, duy trì khả năng cạnh tranh xuất khẩu, đáp ứng các cam kết quốc tế và hỗ trợ tiến bộ môi trường thực sự. Thành công của việc ban hành và thực thi các quy định này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan có thẩm quyền, tăng cường bồi dưỡng nguồn lực, hỗ trợ doanh nghiệp và sự phối hợp chặt chẽ với các đối tác kinh tế và tổ chức quốc tế. Xu hướng hiện nay đang rất rõ ràng trong việc giám sát và quản lý chặt chẽ hơn đối với các tuyên bố về môi trường. Lựa chọn của Việt Nam không phải là có nên giải quyết hành vi tẩy xanh hay không, mà là chủ động và toàn diện như thế nào, cũng như đưa ra các chiến lược hành động sớm có thể để nâng cao uy tín là một đối tác thương mại có trách nhiệm, nắm bắt cơ hội tại các thị trường đang phát triển cho các sản phẩm bền vững và đóng góp vào bảo vệ môi trường toàn cầu.

Nguồn: ThS LƯƠNG THỊ HÀ THANH, TRẦN ĐỨC BẢO DUY, ĐÀO HUYỀN LINH (Trường Đại học Luật Hà Nội) – Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan