Phát triển nông nghiệp địa phương thời kỳ chuyển đổi số: Kinh nghiệm từ úc và giá trị tham khảo cho Việt Nam

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cạnh tranh toàn cầu và áp lực nâng cao hiệu quả sản xuất, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà trở thành chiến lược sống còn cho nông nghiệp địa phương. Úc (Australia) đang đi tiên phong trong việc số hóa ngành này. Bài viết bàn về kinh nghiệm của Úc và cách Việt Nam có thể tham khảo để thúc đẩy nông nghiệp số hóa từ chính quyền hai cấp.

Tình hình chuyển đổi số trong lĩnh vực nông nghiệp tại Úc

Chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ là ứng dụng công nghệ, mà là quá trình chuyển từ canh tác truyền thống dựa vào kinh nghiệm sang quyết định dựa trên dữ liệu. Đây là mục tiêu mà Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) nhấn mạnh: công nghệ số hóa, dữ liệu lớn và phân tích chính là chìa khóa mở ra hiệu quả cao hơn, bền vững hơn trong hệ thống nông nghiệp lương thực toàn cầu.

Đổi mới công nghệ số có thể giúp tăng GDP của ngành nông nghiệp Úc thêm 20,3 tỉ đô la. Ngành nông nghiệp Úc đã đặt mục tiêu sản xuất 100 tỉ đô la vào năm 2030. Với sản lượng hiện tại của nông dân và ngư dân là 60 tỉ đô la, đổi mới công nghệ số giúp Úc tiến được một nửa chặng đường đến mục tiêu đó.

Chính phủ Úc đã đưa nông nghiệp số vào chiến lược đổi mới nông nghiệp quốc gia, coi đây là một trong những “ưu tiên đổi mới nông nghiệp” nhằm tăng năng suất, nâng cao hiệu quả và mở rộng thị trường xuất khẩu đến năm 2030. Chính sách này được gọi là Nền tảng kỹ thuật số cho chiến lược nông nghiệp (Digital Foundations for Agriculture Strategy), với cam kết tài trợ để thành lập Trung tâm Quốc gia về Chuyển đổi số Nông nghiệp (National Centre for Digital Agriculture), trung tâm quốc gia thúc đẩy áp dụng kỹ thuật số trên toàn ngành.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Hiện nay, cơ giới hóa đang đạt đến giới hạn về giá trị gia tăng cho nông trại. Giờ đây, cần nhiều công cụ và công nghệ số tinh vi hơn để giúp khai phá và thúc đẩy bước nhảy vọt về năng suất. Những công cụ và công nghệ số này có thể nâng cao khả năng ra quyết định của nông dân, cho phép quản lý rủi ro và biến động tốt hơn để tăng năng suất, hiệu quả, sản lượng và quản lý môi trường. Công nghệ có thể giúp đạt được điều này bằng cách chuyển đổi dữ liệu tại nông trại thành những thông tin chi tiết có giá trị, thời gian thực và hữu ích. Ví dụ, hệ thống giám sát cây trồng thông minh sử dụng công nghệ kỹ thuật số để theo dõi thời tiết, dinh dưỡng, tưới tiêu, sâu bệnh và hoạt động hệ thống nhằm cải thiện việc sử dụng tài nguyên và tăng năng suất thông qua việc thu thập dữ liệu chính xác theo thời gian thực. Từ đó, nó giúp nông dân đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về việc quản lý sự thiếu hụt chất dinh dưỡng, thu hoạch, sâu bệnh và dịch bệnh để tối đa hóa sản lượng cây trồng.

Một nghiên cứu của McKinsey cho thấy việc sử dụng các kết nối kỹ thuật số tối ưu hơn giữa đất, thiết bị nông nghiệp và người quản lý nông trại trên toàn cầu có thể tạo ra giá trị lên tới 175 tỉ đô la cho GDP toàn cầu, tương đương mức tăng khoảng 13% giá trị ngũ cốc toàn cầu. Ngành công nghiệp ngũ cốc ở Úc trong mùa vụ 2021/22 trị giá hơn 30 tỉ đô la. Bằng cách áp dụng các phát hiện trong nghiên cứu của McKinsey, nếu người trồng ngũ cốc ở Úc có thể đạt được các kết nối kỹ thuật số tối ưu hơn cho việc giám sát đất thông minh và tạo ra mức tăng giá trị 13%, kết quả có thể là thêm 3,9 tỉ đô la cho ngành công nghiệp ngũ cốc ở Úc. Nghiên cứu tương tự của McKinsey cho thấy việc cải thiện giám sát sức khỏe vật nuôi và điều kiện sinh trưởng thông qua công nghệ kỹ thuật số có thể tạo ra giá trị lên tới 90 tỉ đô la cho GDP toàn cầu, tương đương mức tăng khoảng 5% giá trị ngành chăn nuôi toàn cầu. Ngành chăn nuôi ở Úc năm 2021/22 trị giá 25 tỉ đô la. Bằng cách áp dụng các phát hiện trong nghiên cứu của McKinsey, nếu người chăn nuôi có thể sử dụng các công nghệ giám sát được cải tiến và khai thác được mức tăng giá trị 5%, kết quả có thể là thêm 1,25 tỉ đô la cho ngành chăn nuôi ở Úc.

Hiệp hội Nông dân Úc (AFI) dự đoán rằng việc áp dụng đầy đủ công nghệ kỹ thuật số có thể mang lại 20,3 tỉ đô la cho ngành nông nghiệp Úc. Không có gì ngạc nhiên khi lộ trình hướng tới mục tiêu 100 tỉ đô la của Liên đoàn Nông dân Quốc gia (NFF) bao gồm việc sử dụng công nghệ để tối đa hóa dữ liệu nông trại như một trong những trụ cột chính trong hành động của họ. Nông nghiệp thành công dựa trên một chuỗi các quyết định đúng đắn, chẳng hạn như thời điểm gieo trồng, cách gieo trồng, thời điểm quản lý sâu bệnh, thời điểm thu hoạch, v.v. Công nghệ kỹ thuật số giúp nông dân tận dụng dữ liệu của họ theo cách giúp họ hiểu chính xác hơn những gì đang xảy ra trên nông trại và đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

Tuy nhiên, có một hạn chế đáng kể đối với việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số trong nông nghiệp, đó là khả năng kết nối ổn định. Công nghệ kỹ thuật số dựa trên khả năng kết nối. Phần lớn các công nghệ số dành cho nông trại đều phụ thuộc vào kết nối, và chúng cần kết nối ổn định để thường xuyên tải lên và tải xuống dữ liệu. Nếu không có kết nối, nhiều công nghệ sẽ không hoạt động hoặc không thể hoạt động ở mức hiệu suất cần thiết để mang lại lợi ích cho nông trại. Điều này đặt ra một thách thức đáng kể cho ngành công nghiệp, đặc biệt là khi khoảng 65% diện tích đất nông nghiệp của Úc không có hoặc có kết nối di động rất kém, và theo truyền thống, cơ sở hạ tầng kết nối đòi hỏi vốn đầu tư đáng kể. Mặc dù nhiều nhà ở nông trại và văn phòng được kết nối internet, nhưng ở những vùng nông thôn nơi các công nghệ này cần hoạt động, kết nối lại không có sẵn. Cần phải triển khai cơ sở hạ tầng kết nối trên các trang trại để phát huy hết tiềm năng của công nghệ kỹ thuật số. Hiện nay ngày càng có nhiều lựa chọn hợp lý hơn cho các doanh nghiệp nông nghiệp để có được kết nối toàn diện từ trang trại này đến trang trại khác. Một nghiên cứu của McKinsey dự đoán rằng nhờ các lựa chọn ngày càng hợp lý hơn cho cơ sở hạ tầng kết nối, khoảng 80% khu vực nông thôn trên thế giới sẽ có kết nối tiên tiến vào năm 2030. Nghiên cứu tương tự cũng chỉ ra rằng nếu kết nối được triển khai thành công trong nông nghiệp, nó có thể làm tăng giá trị GDP toàn cầu từ 7-9%. Trong bối cảnh của Úc, việc áp dụng thành công kết nối trong nông nghiệp có thể mang lại khoản tăng trưởng 15,2 tỉ đô la cho ngành này. Điều này là do kết nối trên toàn trang trại cho phép người trồng trọt và nông dân áp dụng thành công nhiều công nghệ kỹ thuật số, công nghệ nông nghiệp (AgriTech), robot và tự động hóa. Kết quả là, nó giúp các trang trại và toàn bộ ngành nông nghiệp khai thác được nhiều giá trị hơn và tăng lợi nhuận đầu tư (ROI) đồng thời quản lý bền vững các nguồn tài nguyên quý giá. Ví dụ, khả năng kết nối đáng tin cậy cho phép triển khai công nghệ GPS chính xác hơn trên toàn bộ cánh đồng trong thời gian thực. Nhờ đó, công nghệ trong máy gieo hạt có thể đo chính xác đến vài milimet, giúp sử dụng hạt giống một cách hiệu quả nhất. Chỉ riêng ví dụ này thôi cũng có thể giúp một trang trại tiết kiệm hàng chục nghìn đô la. Khả năng kết nối đóng vai trò then chốt trong việc giúp ngành nông nghiệp và các doanh nghiệp nông trại đạt được các mục tiêu đã đề ra trong lộ trình NFF hướng tới mục tiêu 100 tỉ đô la.

Những yếu tố quyết định dẫn đến việc phát triển nông nghiệp địa phương tại Úc

Nông nghiệp thông minh là việc trang trại giao tiếp với người nông dân để người nông dân có thể phản hồi bằng những quyết định phù hợp. Nó giúp người nông dân hiểu được những gì đang xảy ra ở từng thửa ruộng riêng lẻ, từ đó họ có thể tinh chỉnh sự hiểu biết của mình về đất, nước và cây trồng – những tài nguyên thiên nhiên làm nền tảng cho năng suất nông trại.

Thứ nhất, khả năng kết nối thông minh

Các công nghệ kỹ thuật số để thực hiện điều này ngày càng phổ biến trên thị trường. Tuy nhiên, chúng cần phải có khả năng thu thập và phân tích dữ liệu của trang trại một cách chính xác và chia sẻ thông tin này với người nông dân. Điều này chỉ có thể đạt được thông qua khả năng kết nối phù hợp.

Không phải tất cả các giải pháp kết nối đều giống nhau; do đó, không phải tất cả các giải pháp kết nối đều phù hợp với các doanh nghiệp nông nghiệp hiện đại. Một số giải pháp kết nối không được thiết kế cho các ứng dụng nông nghiệp thông minh và có các trường hợp sử dụng hạn chế. Các giải pháp kết nối khác được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ nông nghiệp số hóa và cho phép kết nối và tích hợp tất cả các hệ thống công nghệ nông nghiệp (AgriTech) trên toàn trang trại.

Cần thận trọng trong việc lựa chọn các giải pháp kết nối, những diễn biến như việc tắt mạng 3G trên toàn quốc vào năm tới chắc chắn sẽ dẫn đến gia tăng các vấn đề về kết nối công nghệ nông nghiệp. Đó là giải pháp cho phép kết nối toàn diện từ hàng rào này đến hàng rào khác trong trang trại, giúp người trồng trọt áp dụng nông nghiệp số và các công nghệ khác nhau, thiết bị nông nghiệp, robot và tự động hóa. Các giải pháp kết nối phù hợp cho trang trại cần cho phép thực hiện các chức năng kết nối cơ bản, chẳng hạn như sử dụng thoại và dữ liệu di động.

Quan trọng hơn, nó cũng cần có vùng phủ sóng hiệu quả, rộng khắp toàn bộ trang trại, có dung lượng và khả năng hỗ trợ các hoạt động canh tác cần nhiều dữ liệu, đáng tin cậy, có mạng lưới an toàn, tiết kiệm chi phí, hoạt động tốt trong môi trường đặc thù của trang trại và có khả năng đáp ứng nhu cầu trong tương lai. Nó cho phép kết nối các công nghệ kỹ thuật số đòi hỏi nhiều dữ liệu được đề cập trong bài viết này, điều rất quan trọng trong việc nâng cao giá trị cho ngành. Khả năng kết nối này cuối cùng giúp nông dân và người trồng trọt tăng hiệu quả sản xuất trên nông trại, cải thiện lợi nhuận, giảm tổn thất và tăng sản lượng bền vững hiện tại và trong tương lai.

Tóm lại, ngành nông nghiệp Úc đang đứng trước ngưỡng cửa chuyển đổi số. Tuy nhiên, để ngành này hoàn toàn đón nhận sự chuyển đổi số này, cần phải vượt qua những thách thức trong việc triển khai kết nối tại các trang trại. Đây là một nhiệm vụ khổng lồ nhưng vô cùng quan trọng, với khoảng 20 tỉ đô la đang bị đe dọa đối với ngành nông nghiệp Úc. Kết nối là yếu tố cơ bản giúp ngành này đạt được mục tiêu 100 tỉ đô la vào năm 2030. Nếu không có kết nối phù hợp và đáng tin cậy, các công nghệ kỹ thuật số không thể được áp dụng, và do đó giá trị của các công nghệ này không thể được hiện thực hóa. Ở một mức độ nào đó, sự thành công, tính bền vững và tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng kết nối các trang trại.

Thứ hai, xây dựng chiến lược tập trung

Một trong những điểm khác biệt nổi bật trong cách tiếp cận của Úc là xây dựng chiến lược tập trung (Digital Foundations for Agriculture Strategy), coi digital agriculture là một trong bốn ưu tiên đổi mới quốc gia. Chính phủ Úc cam kết đầu tư hơn 30 triệu AUD để thiết lập Trung tâm Quốc gia về Nông nghiệp Số, thúc đẩy phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và nông dân để vượt qua rào cản công nghệ và thúc đẩy áp dụng thực tế.

Chỉ riêng việc tăng cường năng lực số hóa được kỳ vọng sẽ đóng góp lớn vào giá trị ngành: Viện Nông nghiệp Úc ước tính chuyển đổi số có thể tạo thêm hơn 20 tỉ AUD giá trị sản lượng hàng năm, tương đương hơn 40% GDP nông nghiệp hiện tại.

Nông nghiệp là trụ cột kinh tế của Úc và ngành này đặt mục tiêu trở thành một nền nông nghiệp trị giá 100 tỉ AUD vào năm 2030. Digital agriculture được coi là lực đẩy quan trọng để đạt mục tiêu này, nhất là trong bối cảnh năng suất nông nghiệp truyền thống của Úc đang tăng trưởng chậm.

Công nghệ số hóa tại Úc không chỉ là chữ “số” trên giấy: IoT & cảm biến thực địa: trang trại thu thập dữ liệu thời gian thực về độ ẩm, dinh dưỡng đất, môi trường nuôi trồng, giúp nông dân giảm lãng phí tài nguyên. Dữ liệu vệ tinh & AI: phân tích ảnh vệ tinh phối hợp AI hỗ trợ dự báo sâu bệnh, điều chỉnh lịch tưới tiêu. Phần mềm hỗ trợ quyết định: thay vì chỉ thu thập dữ liệu, nông dân dùng dashboard để ra quyết định tưới, gieo, thu hoạch dựa trên số liệu

Các chương trình R&D ở Úc như của Meat & Livestock Australia cho thấy nông nghiệp số không bó hẹp trong trồng trọt mà lan rộng sang cả quản lý gia súc, sử dụng các bảng điều khiển số và công nghệ thu thập dữ liệu để cải thiện lợi nhuận và phúc lợi động vật.

Tình hình phát triển nông nghiệp địa phương thời kỳ chuyển đổi số

Chuyển đổi số đang nổi lên như một động lực quan trọng để nâng cao năng suất, tối ưu hóa chuỗi giá trị và thúc đẩy phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong nông nghiệp đã cho thấy những kết quả bước đầu đầy hứa hẹn, đặc biệt là ở các tỉnh như Lâm Đồng, An Giang và Đồng bằng sông Cửu Long, với việc ứng dụng các công nghệ như IoT, AI và Blockchain. Các doanh nghiệp hàng đầu như VinEco và Nafoods đã tiên phong trong việc áp dụng các giải pháp số hóa cho quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, dẫn đến tăng năng suất và giá trị gia tăng cho nông sản. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn còn rời rạc, với sự chênh lệch đáng kể giữa nông dân sản xuất quy mô lớn và nông dân sản xuất nhỏ. Trong khi các mô hình tiên tiến về số phát triển mạnh ở những khu vực có cơ sở hạ tầng thuận lợi và hệ sinh thái do doanh nghiệp dẫn dắt, nông dân sản xuất nhỏ vẫn phải đối mặt với các rào cản liên quan đến vốn, trình độ kỹ thuật số và khả năng tiếp cận công nghệ. Bằng cách sử dụng các khung lý thuyết như sự lan truyền đổi mới, năng lực hấp thụ, hệ thống canh tác, Đổi mới mở và phát triển bền vững, nghiên cứu này phân tích các động lực, sự chênh lệch và thách thức của chuyển đổi số trong nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng chuyển đổi số thành công đòi hỏi nhiều hơn chỉ là việc áp dụng công nghệ; Điều này đòi hỏi một hệ sinh thái tích hợp bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, các viện nghiên cứu và nông dân. Những nỗ lực phối hợp trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng số nông thôn, nâng cao năng lực số của nông dân và thúc đẩy quan hệ đối tác công tư là rất cần thiết để đảm bảo chuyển đổi số trở thành chất xúc tác cho sự phát triển nông nghiệp toàn diện và bền vững tại Việt Nam.

Một ví dụ tiêu biểu là RiceMoRe, một hệ thống giám sát hoạt động sản xuất lúa kỹ thuật số được triển khai bởi Trung tâm Chuyển đổi số và Thống kê nông nghiệp thuộc Bộ NN&PTNT, nhằm thu thập và phân tích dữ liệu sản xuất lúa theo thời gian thực và hỗ trợ quyết định chính sách.

World Bank đánh giá rằng hạ tầng số ở Việt Nam tương đối được thiết lập, nhưng rào cản lớn nhất không phải là hạ tầng mà là “kỹ năng số của nông dân”, bao gồm việc sử dụng công nghệ để thu thập thông tin, giao tiếp và giải quyết thách thức trong chuỗi giá trị.

Kinh nghiệm về giá trị tham khảo cho Việt Nam

Chuyển đổi số mang lại cơ hội lớn cho nông dân và doanh nghiệp sản xuất nông sản để sản xuất chất lượng với chi phí thấp nhất và đạt lợi nhuận cao nhất. Bài viết đánh giá công tác chuyển đổi số trong ngành Nông nghiệp hiện nay hướng tới nền nông nghiệp phát triển bền vững, trên cơ sở đó, khuyến nghị một số giải pháp trong thời gian tới. Nhờ những kinh nghiệm từ Úc sẽ là bài học đáng giá cho Việt Nam.

Thứ nhất, xây nền tảng công nghệ trước khi triển khai rầm rộ thiết bị

Theo báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, khoảng 15% các trang trại và hợp tác xã nông nghiệp trên cả nước đã triển khai công nghệ IoT trong quản lý sản xuất, trong khi 30% sử dụng các hệ thống dự báo thời tiết và phân tích dữ liệu AI để nâng cao năng suất và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Diện tích áp dụng công nghệ số cũng ngày càng gia tăng, với một số tỉnh đã có từ 5-10% diện tích đất canh tác ứng dụng chuyển đổi số trong nông nghiệp.

Kinh nghiệm Úc cho thấy việc chỉ “đổ công nghệ” mua drone, cảm biến mà không có nền tảng triển khai rộng, dữ liệu chia sẻ và hệ thống quyết định sẽ dẫn đến lãng phí. Chính phủ Úc tập trung vào khung dữ liệu chuẩn, kết nối băng rộng nông thôn và các dịch vụ quyết định, tạo nền tảng cho mọi trang trại số. Ở Việt Nam hiện nay, ứng dụng chuyển đổi số nông nghiệp vẫn còn phân mảnh; phần lớn là dự án thí điểm ở vài tỉnh và chưa có chiến lược quốc gia đồng bộ ở cấp dữ liệu quyết định thị trường.

Thứ hai, đào tạo kỹ năng số là then chốt

Dữ liệu chỉ hữu ích khi người nông dân biết đọc và sử dụng nó. Tại nhiều vùng ở Việt Nam, chính quyền đã phối hợp với khuyến nông và doanh nghiệp để mở lớp tập huấn số hóa mùa vụ, sử dụng ứng dụng quản lý canh tác và khai thác thương mại điện tử. Chương trình thu hút hơn 100 nông dân tại Bà Rịa – Vũng Tàu tham gia, với kết quả ban đầu là năng suất và kiểm soát chi phí tốt hơn.

Đào tạo kỹ năng số không chỉ giúp nông dân sử dụng công nghệ hiệu quả, mà còn góp phần giảm khoảng cách số giữa các nhóm đối tượng nông dân, đặc biệt là giữa nông dân trẻ – vốn nhanh nhạy với công nghệ, và nông dân lớn tuổi – vốn ít tiếp xúc với các nền tảng số mới. Theo World Bank, “kỹ năng số thấp” là một trong những rào cản chính đối với việc áp dụng các giải pháp số trong nông nghiệp Việt Nam, và cần được giải quyết thông qua các chính sách đào tạo và hỗ trợ liên tục.

Thứ ba, kết nối thị trường, phần không thể thiếu của chuyển đổi số

Một trong những yếu tố then chốt để số hóa nông nghiệp thực sự phát huy giá trị là kết nối sản xuất với thị trường tiêu thụ thông qua các nền tảng số. Việc đưa nông sản lên các kênh thương mại điện tử và nền tảng số không chỉ giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng mà còn minh bạch hóa thông tin về chất lượng, nguồn gốc và giá cả sản phẩm.

Một minh chứng điển hình: Grab Việt Nam hợp tác với các cơ quan nhà nước để hỗ trợ nông dân đưa nông sản lên nền tảng số, mở rộng đầu ra tiêu thụ trong nước. Đây là một bước liên kết sản xuất, tiêu thụ bằng số, giảm phụ thuộc vào thị trường truyền thống.

Công nghệ số giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin nông sản, từ đó, cải thiện năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu. Việc ứng dụng blockchain và mã QR đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) triển khai ở nhiều sản phẩm, như: gạo, thủy sản, rau quả nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường, như: EU, Mỹ, Nhật Bản.

Trong thời kỳ đại dịch Covid-19, việc ứng dụng thương mại điện tử và các nền tảng số, như: Postmart, Voso đã hỗ trợ tiêu thụ hàng triệu tấn nông sản. Đặc biệt, năm 2022 cho thấy, đã có hơn 50.000 sản phẩm nông sản Việt Nam được đưa lên sàn thương mại điện tử, giúp tăng khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

Kết luận

Thực tiễn chuyển đổi số nông nghiệp tại Úc cho thấy, thành công không đến từ việc triển khai công nghệ một cách dàn trải, mà từ cách tiếp cận có trọng tâm, lấy dữ liệu làm nền tảng và kết nối làm điều kiện tiên quyết, qua đó nâng cao chất lượng ra quyết định trong toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp. Việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng số, chuẩn hóa dữ liệu và phát triển các dịch vụ hỗ trợ quyết định đã giúp nông nghiệp Úc cải thiện năng suất, quản lý rủi ro hiệu quả hơn và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh các địa phương ngày càng năng động và thị trường nội địa có quy mô lớn, những bài học từ Úc mang giá trị tham khảo quan trọng. Chuyển đổi số nông nghiệp cần được định hướng như một chiến lược phát triển từ cơ sở, bắt đầu ở cấp tỉnh và huyện, nơi gắn trực tiếp với sản xuất và người nông dân. Trọng tâm của chiến lược này không chỉ là ứng dụng công nghệ, mà là xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung, bảo đảm kết nối số ổn định và phát triển các dịch vụ ra quyết định dựa trên dữ liệu, nhằm tạo động lực cho nâng cao năng suất, gia tăng giá trị và phát triển nông nghiệp bền vững trong dài hạn.

Nguồn: Nguyễn Trọng Anh – Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan