Thúc đẩy hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư: Kinh nghiệm quốc tế và giá trị tham khảo cho Việt Nam

Tiếp cận công lý là yêu cầu cốt lõi của Nhà nước pháp quyền và là điều kiện quan trọng để bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Bên cạnh hệ thống trợ giúp pháp lý do Nhà nước bảo đảm, hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư (Pro Bono) ngày càng được nhìn nhận như một biểu hiện của trách nhiệm xã hội nghề nghiệp và là nguồn lực bổ trợ cho việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ pháp lý. Bài viết phân tích chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Singapore và Úc về thúc đẩy Pro Bono; đồng thời đối chiếu với pháp luật và chính sách phát triển nghề luật sư tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh sửa đổi Luật Luật sư năm 2026.

Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra khoảng trống chủ yếu của Việt Nam không chỉ nằm ở việc chưa ghi nhận khái niệm Pro Bono, mà còn ở việc thiếu cơ chế ghi nhận, thống kê, hướng dẫn, giám sát và số hóa hoạt động này. Bài viết đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng không hành chính hóa nghĩa vụ Pro Bono, mà từng bước ghi nhận, khuyến khích và quản trị hoạt động này như một bộ phận của trách nhiệm xã hội nghề nghiệp của luật sư.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Đặt vấn đềTrong Nhà nước pháp quyền hiện đại, quyền tiếp cận công lý không chỉ được bảo đảm thông qua sự tồn tại của tòa án, cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cơ chế trợ giúp pháp lý công, mà còn phụ thuộc vào khả năng người dân tiếp cận dịch vụ pháp lý có chất lượng.[1] Những rào cản về chi phí, vị trí địa lý, thông tin pháp luật và năng lực tự bảo vệ quyền lợi khiến nhiều cá nhân, nhóm yếu thế và tổ chức nhỏ không thể sử dụng dịch vụ luật sư dù nhu cầu pháp lý là có thật. Trong bối cảnh đó, hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư (Pro Bono) trở thành một cơ chế bổ trợ quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách tiếp cận công lý.[2]

Ở bình diện quốc tế, nhiều văn kiện về quyền con người và vai trò của luật sư đã khẳng định mối liên hệ giữa quyền được tiếp cận dịch vụ pháp lý, bảo đảm xét xử công bằng và bảo vệ quyền con người.[3] Tuy chưa tồn tại một điều ước quốc tế bắt buộc luật sư phải thực hiện hoạt động Pro Bono, nhưng thực tiễn của nhiều quốc gia cho thấy hoạt động này đã phát triển thành một chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm xã hội nghề nghiệp quan trọng của giới luật sư.[4]

Tại Việt Nam, Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 đã hình thành cơ chế Nhà nước bảo đảm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho các đối tượng đủ điều kiện được trợ giúp pháp lý. Luật Luật sư năm 2006 (được sửa đổi, bổ sung năm 2012) cũng xác định vai trò của luật sư trong việc bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.[5] Tuy nhiên, hoạt động Pro Bono với tư cách là một biểu hiện của trách nhiệm xã hội nghề nghiệp của luật sư vẫn chưa được nhận diện đầy đủ trong một khuôn khổ pháp lý và quản trị thống nhất. Trong khi đó, các nghiên cứu ở Việt Nam hiện nay chủ yếu tập trung vào trợ giúp pháp lý nhà nước hoặc đạo đức nghề nghiệp luật sư, trong khi chưa có nhiều công trình phân tích một cách hệ thống trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư dưới góc độ so sánh pháp luật và quản trị nghề nghiệp.

Điểm đáng chú ý là các hồ sơ chính sách mới về dự án Luật Luật sư (sửa đổi gần nhất vào tháng 6 năm 2026 do Bộ Tư pháp chủ trì) đã bắt đầu ghi nhận rõ hơn chức năng xã hội của luật sư, chính sách phát triển nghề luật sư, cơ sở dữ liệu luật sư, chuyển đổi số trong hoạt động luật sư và nghĩa vụ cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí. Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) cũng đề xuất bổ sung trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí và các trách nhiệm xã hội khác của luật sư phù hợp với điều kiện hành nghề. Những định hướng này mở ra cơ sở chính sách đáng chú ý để nghiên cứu cơ chế thúc đẩy hoạt động Pro Bono tại Việt Nam trong thời gian tới khi hoàn thiện và thông qua Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi).

Từ bối cảnh đó, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu sau: (i) trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư được nhìn nhận như thế nào trong chuẩn mực quốc tế và thực tiễn một số quốc gia; (ii) pháp luật và chính sách Việt Nam hiện nay đang tạo ra những cơ sở và khoảng trống nào đối với hoạt động này; và (iii) Việt Nam có thể tham khảo những kinh nghiệm nào để xây dựng cơ chế ghi nhận, khuyến khích và quản trị hoạt động Pro Bono phù hợp với điều kiện phát triển của nghề luật sư và hệ thống pháp luật Việt Nam.

1. Khung lý luận về trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư

Để đánh giá vai trò của hoạt động Pro Bono trong việc mở rộng khả năng tiếp cận công lý và xác định những giá trị tham khảo cho Việt Nam, trước hết cần làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến tiếp cận công lý, khái niệm Pro Bono và mối quan hệ giữa hoạt động này với trách nhiệm xã hội nghề nghiệp của luật sư. Đây cũng là cơ sở để phân tích các chuẩn mực quốc tế, kinh nghiệm của một số quốc gia và định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong các phần tiếp theo.

1.1. Tiếp cận công lý và vai trò của dịch vụ pháp lý

Tiếp cận công lý (access to justice) là một trong những yêu cầu nền tảng của Nhà nước pháp quyền hiện đại. Theo quan niệm truyền thống, tiếp cận công lý thường được hiểu là khả năng của cá nhân, tổ chức trong việc sử dụng các thiết chế tư pháp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại đã mở rộng nội hàm của khái niệm này, bao gồm cả khả năng tiếp cận thông tin pháp luật, tư vấn pháp lý, đại diện pháp lý và các cơ chế hỗ trợ cần thiết để các quyền được ghi nhận trong pháp luật có thể được thực hiện trên thực tế.[6]

Từ góc độ quyền con người, quyền được xét xử công bằng và quyền được trợ giúp pháp lý trong những trường hợp cần thiết đã được ghi nhận trong Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).[7] Bên cạnh đó, Bộ Nguyên tắc cơ bản về vai trò của luật sư của Liên hợp quốc năm 1990 nhấn mạnh trách nhiệm của các quốc gia trong việc bảo đảm mọi người được tiếp cận hiệu quả với dịch vụ pháp lý do một nghề luật sư độc lập cung cấp.[8]

Trong thực tiễn, sự tồn tại của hệ thống tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng chưa đủ để bảo đảm quyền tiếp cận công lý. Những rào cản về chi phí, khoảng cách địa lý, hạn chế về kiến thức pháp luật hoặc năng lực tự bảo vệ quyền lợi khiến nhiều cá nhân và tổ chức không thể tiếp cận dịch vụ luật sư. Vì vậy, các cơ chế hỗ trợ pháp lý, bao gồm trợ giúp pháp lý công và hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư, được xem là những công cụ quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách tiếp cận công lý.

1.2. Khái niệm và đặc điểm của hoạt động Pro Bono

Thuật ngữ Pro Bono xuất phát từ cụm từ Latin pro bono publico, có nghĩa là “vì lợi ích công cộng”. Trong thực tiễn quốc tế, Pro Bono thường được hiểu là việc luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên môn mà không nhận thù lao hoặc không kỳ vọng nhận thù lao, nhằm hỗ trợ những cá nhân, nhóm yếu thế hoặc tổ chức không có đủ khả năng tiếp cận dịch vụ pháp lý theo cơ chế thị trường.[9]

Điểm đặc thù của Pro Bono là hoạt động này không phải là hoạt động từ thiện thông thường mà là việc sử dụng trực tiếp kiến thức, kỹ năng và tư cách nghề nghiệp của luật sư để cung cấp dịch vụ pháp lý. Do đó, các dịch vụ Pro Bono vẫn phải tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực nghề nghiệp về năng lực chuyên môn, tính độc lập, bảo mật thông tin và trách nhiệm đối với khách hàng tương tự như các dịch vụ pháp lý có thu phí.

Pro Bono cũng cần được phân biệt với cơ chế trợ giúp pháp lý do Nhà nước bảo đảm. Trợ giúp pháp lý là một chính sách công được tổ chức và tài trợ theo quy định pháp luật nhằm hỗ trợ các nhóm đối tượng nhất định. Trong khi đó, Pro Bono chủ yếu được hình thành trên cơ sở trách nhiệm xã hội nghề nghiệp, cam kết đạo đức và sự tự nguyện của luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư. Mặc dù có sự khác biệt về nguồn lực và cơ chế tổ chức, cả hai mô hình đều hướng tới mục tiêu chung là mở rộng khả năng tiếp cận công lý.

1.3. Pro Bono như một biểu hiện của trách nhiệm xã hội nghề nghiệp của luật sư

Luật sư là một nghề nghiệp đặc thù vừa cung cấp dịch vụ pháp lý theo cơ chế thị trường vừa thực hiện chức năng xã hội trong việc bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân và sự thượng tôn pháp luật. Vì vậy, trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư không chỉ giới hạn trong quan hệ với khách hàng mà còn bao gồm trách nhiệm đối với cộng đồng và hệ thống tư pháp.

Tại nhiều quốc gia, Pro Bono được xem là một chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp quan trọng. Chẳng hạn, Quy tắc mẫu về đạo đức nghề nghiệp luật sư của Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ (ABA Model Rules of Professional Conduct) xác định mỗi luật sư có trách nhiệm nghề nghiệp cung cấp dịch vụ pháp lý cho những người không có khả năng chi trả và khuyến nghị luật sư nên dành ít nhất 50 giờ mỗi năm cho hoạt động Pro Bono.[10] Mặc dù quy định này không mang tính bắt buộc theo nghĩa vụ pháp lý cưỡng chế, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành văn hóa nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của luật sư.

Tương tự, Hiệp hội Luật sư quốc tế (International Bar Association – IBA) cũng khuyến khích luật sư, công ty luật và các đoàn luật sư thúc đẩy hoạt động Pro Bono như một bộ phận của hoạt động nghề nghiệp nhằm tăng cường khả năng tiếp cận công lý và củng cố niềm tin của xã hội đối với nghề luật sư.[11]

Từ góc độ quản trị nghề nghiệp, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc thúc đẩy Pro Bono không nhất thiết phải dựa trên các nghĩa vụ pháp lý mang tính cưỡng chế. Ngược lại, nhiều quốc gia lựa chọn cách tiếp cận mềm dẻo hơn thông qua việc ghi nhận giá trị nghề nghiệp, xây dựng cơ chế thống kê và báo cáo, tôn vinh đóng góp của luật sư, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức hành nghề luật sư và hỗ trợ kết nối nhu cầu trợ giúp pháp lý với nguồn lực Pro Bono. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xem xét kinh nghiệm quốc tế và đánh giá khả năng vận dụng tại Việt Nam.

2. Chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm một số quốc gia

Trên nền tảng lý luận về tiếp cận công lý và trách nhiệm xã hội nghề nghiệp của luật sư, phần này phân tích các chuẩn mực quốc tế có liên quan và kinh nghiệm của một số quốc gia tiêu biểu nhằm nhận diện những mô hình thúc đẩy Pro Bono có giá trị tham khảo cho Việt Nam.

2.1. Chuẩn mực quốc tế về tiếp cận công lý và vai trò của luật sư

Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 ghi nhận các bảo đảm của quyền được xét xử công bằng, trong đó quyền được hỗ trợ pháp lý trong những trường hợp cần thiết có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với người không đủ khả năng tự bảo vệ. Bộ Nguyên tắc cơ bản của Liên hợp quốc về vai trò của luật sư năm 1990 tiếp tục nhấn mạnh trách nhiệm của Chính phủ trong việc bảo đảm nguồn lực cần thiết để cung cấp dịch vụ pháp lý cho người nghèo và các đối tượng yếu thế, đồng thời khuyến khích hiệp hội luật sư hợp tác trong việc tổ chức và cung cấp dịch vụ pháp lý cho người không có khả năng chi trả.[12]

Các chuẩn mực quốc tế này không đặt ra nghĩa vụ Pro Bono bắt buộc đối với từng luật sư. Tuy nhiên, chúng khẳng định vai trò không thể thiếu của luật sư trong bảo đảm tiếp cận công lý. Trên nền tảng đó, các hiệp hội nghề nghiệp luật sư quốc tế ngày càng coi Pro Bono là một phần của văn hóa nghề luật và trách nhiệm xã hội nghề nghiệp.[13]

2.2. Kinh nghiệm Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Singapore và Úc

Hoa Kỳ là mô hình tiêu biểu cho cách tiếp cận tự nguyện dựa trên đạo đức nghề nghiệp. Quy tắc mẫu 6.1 của Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ khuyến nghị mỗi luật sư nên dành ít nhất 50 giờ mỗi năm cho dịch vụ pháp lý miễn phí. Quy định này không phải là nghĩa vụ cưỡng chế, nhưng đã tạo chuẩn mực nghề nghiệp quan trọng và được nhiều tổ chức hành nghề luật sư sử dụng như một tiêu chí đánh giá trách nhiệm xã hội.[14]

Vương quốc Anh thúc đẩy Pro Bono thông qua cơ chế kết nối, ghi nhận và tôn vinh. Các tổ chức như LawWorks, Advocate và Pro Bono Recognition List góp phần biến đóng góp Pro Bono thành một chỉ dấu uy tín nghề nghiệp.[15] Cách tiếp cận này cho thấy cơ chế “mềm” có thể tạo động lực cho hoạt động Pro Bono mà không làm suy giảm tính độc lập nghề nghiệp của luật sư.

Singapore phát triển mô hình có tính định hướng nghề nghiệp rõ hơn. Thông qua Pro Bono SG, Criminal Legal Aid Scheme và các phòng tư vấn pháp luật cộng đồng, hoạt động Pro Bono được lồng ghép vào hệ sinh thái hỗ trợ pháp lý cho người yếu thế.[16] Điểm đáng tham khảo là Singapore không chỉ khuyến khích lòng thiện nguyện cá nhân mà còn xây dựng hạ tầng tổ chức để phân bổ nguồn lực pháp lý đến đúng nhóm có nhu cầu.

Úc có cách tiếp cận gắn Pro Bono với quản trị hiện đại và chính sách công. National Pro Bono Target khuyến khích tổ chức hành nghề luật sư đạt mức đóng góp tối thiểu theo số giờ mỗi luật sư hằng năm.[17] Kinh nghiệm này cho thấy Pro Bono có thể được thúc đẩy bằng cơ chế minh bạch, báo cáo, ghi nhận và gắn với quản trị tổ chức.

2.3. Giá trị tham khảo chung

Từ các mô hình trên, có thể rút ra bốn giá trị tham khảo cho Việt Nam. Thứ nhất, Pro Bono cần được nhìn nhận là trách nhiệm xã hội nghề nghiệp, không phải nghĩa vụ hành chính thuần túy. Thứ hai, hoạt động này cần cơ chế ghi nhận, thống kê và đánh giá để tránh tình trạng tự phát, thiếu dữ liệu. Thứ ba, tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư giữ vai trò trung gian quan trọng trong hướng dẫn, kết nối, giám sát và tôn vinh hoạt động Pro Bono. Thứ tư, chuyển đổi số có thể giúp giảm chi phí giao dịch, kết nối cung – cầu pháp lý và minh bạch hóa đóng góp xã hội của luật sư.

3. Thực trạng và định hướng pháp luật Việt Nam về Pro Bono của luật sư

Trên cơ sở các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của một số quốc gia, cần xem xét mức độ ghi nhận và cơ chế thúc đẩy hoạt động Pro Bono trong pháp luật Việt Nam hiện hành, đồng thời đánh giá những định hướng mới đang được đặt ra trong quá trình sửa đổi Luật Luật sư.

3.1. Cơ sở pháp lý hiện hành

Ở Việt Nam, hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí hiện được điều chỉnh rõ nhất trong Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017. Theo đó, trợ giúp pháp lý là việc cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho người được trợ giúp pháp lý nhằm bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tiếp cận công lý và bình đẳng trước pháp luật. Luật cũng cho phép luật sư tham gia trợ giúp pháp lý thông qua hợp đồng với Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước hoặc thông qua tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý.[18]

Bên cạnh đó, Luật Luật sư và Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam ghi nhận trách nhiệm của luật sư trong việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, phục vụ cộng đồng và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.[19] Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa xây dựng được khái niệm độc lập về Pro Bono, chưa có cơ chế ghi nhận số giờ hoặc số vụ việc Pro Bono, chưa có quy trình kết nối nhu cầu hỗ trợ pháp lý với luật sư tình nguyện và chưa có cơ chế đánh giá chất lượng hoạt động Pro Bono ngoài khuôn khổ trợ giúp pháp lý nhà nước.

3.2. Những điểm mới đáng chú ý trong định hướng sửa đổi Luật Luật sư

Các tài liệu chính sách và dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) cho thấy Nhà nước đang chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu quản lý hành chính sang kết hợp quản lý nhà nước, tự quản nghề nghiệp, phát triển thị trường dịch vụ pháp lý, chuyển đổi số và tăng cường trách nhiệm xã hội của luật sư. Nghị quyết của Chính phủ về chính sách của Luật Luật sư (sửa đổi) đã thông qua định hướng xây dựng đội ngũ luật sư có bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, bảo đảm kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động hành nghề.[20]

Đáng chú ý, Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) quy định luật sư có trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí, trợ giúp pháp lý và thực hiện trách nhiệm xã hội khác phù hợp với điều kiện hành nghề.[21] Dự thảo cũng quy định tổ chức hành nghề luật sư có nghĩa vụ tạo điều kiện cho luật sư của tổ chức mình thực hiện dịch vụ pháp lý miễn phí, trợ giúp pháp lý, tham gia đào tạo, bồi dưỡng luật sư và thực hiện trách nhiệm xã hội khác.[22] Đây là bước phát triển quan trọng vì trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí được đặt trực tiếp trong hệ thống quyền, nghĩa vụ của luật sư và tổ chức hành nghề luật sư.

Một điểm mới khác là vai trò của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Dự thảo giao Liên đoàn nhiệm vụ hướng dẫn và giám sát việc thực hiện dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư.[23] Quy định này nếu được hoàn thiện hợp lý có thể tạo cơ sở cho cơ chế tự quản nghề nghiệp về Pro Bono, bao gồm ban hành hướng dẫn, mẫu báo cáo, tiêu chí ghi nhận, cơ chế xác nhận và tôn vinh đóng góp.

Dự thảo cũng đề cập đến cơ sở dữ liệu luật sư và chính sách xây dựng, quản lý, chia sẻ dữ liệu luật sư, khuyến khích ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số trong tổ chức và hoạt động luật sư.[24] Đây là căn cứ phù hợp để phát triển nền tảng số kết nối cung – cầu Pro Bono, ghi nhận số giờ, phân loại lĩnh vực hỗ trợ, giám sát tiến độ và hỗ trợ đánh giá chất lượng dịch vụ pháp lý miễn phí.

3.3. Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện

Mặc dù định hướng sửa đổi Luật Luật sư đã tạo nền tảng tích cực, vẫn còn một số khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Thứ nhất, khái niệm Pro Bono chưa được phân định rõ với trợ giúp pháp lý nhà nước và dịch vụ pháp lý miễn phí trong phạm vi hợp đồng dịch vụ pháp lý. Thứ hai, nếu chỉ quy định nghĩa vụ chung mà không có cơ chế hướng dẫn, ghi nhận và bảo đảm chất lượng, Pro Bono có thể trở thành khẩu hiệu hoặc nghĩa vụ hình thức. Thứ ba, chưa rõ tiêu chí nào để xác định hoạt động Pro Bono có giá trị xã hội: tư vấn ngắn hạn, đại diện ngoài tố tụng, tham gia tố tụng, hỗ trợ tổ chức phi lợi nhuận hay phổ biến giáo dục pháp luật. Thứ tư, cơ chế dữ liệu và số hóa mới dừng ở định hướng chung, chưa được thiết kế thành hạ tầng quản trị riêng cho Pro Bono.

Do đó, vấn đề trọng tâm của Việt Nam không phải là áp đặt nghĩa vụ bắt buộc về số giờ Pro Bono đối với mọi luật sư, mà là xây dựng một cơ chế thực thi đủ mềm dẻo, minh bạch và khả thi để biến trách nhiệm xã hội nghề nghiệp thành hành vi nghề nghiệp có thể ghi nhận, đo lường và lan tỏa các giá trị tốt đẹp và cao cả của nghề nghiệp luật sư tại Việt Nam phù hợp với thông lệ quốc tế.

4. Khuyến nghị hoàn thiện cơ chế thúc đẩy Pro Bono tại Việt Nam

Từ những khoảng trống của pháp luật hiện hành và các định hướng mới trong quá trình sửa đổi Luật Luật sư, cần xây dựng cơ chế thúc đẩy hoạt động Pro Bono theo hướng phù hợp với điều kiện phát triển của nghề luật sư tại Việt Nam, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu tăng cường tiếp cận công lý và nguyên tắc độc lập, tự quản nghề nghiệp của luật sư.

4.1. Ghi nhận Pro Bono như một cấu phần của trách nhiệm xã hội nghề nghiệp

Trong quá trình sửa đổi Luật Luật sư, cần tiếp tục ghi nhận trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư theo hướng nguyên tắc, đồng thời bảo đảm tính khả thi và phù hợp với đặc thù hoạt động nghề nghiệp của luật sư. Công thức phù hợp là: luật sư có trách nhiệm tham gia cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí, trợ giúp pháp lý và các hoạt động phục vụ cộng đồng phù hợp với điều kiện hành nghề, năng lực chuyên môn và quy định của pháp luật.[25] Cách tiếp cận này vừa bảo đảm định hướng xã hội của nghề luật sư, vừa tôn trọng tính độc lập, tự chủ nghề nghiệp và điều kiện hành nghề khác nhau giữa các luật sư.

Bên cạnh Luật Luật sư (sửa đổi), Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam nên được cân nhắc để bổ sung hoặc hướng dẫn rõ hơn về Pro Bono. Quy tắc đạo đức không nên chỉ khuyến khích chung chung, mà cần nêu các nguyên tắc về chất lượng dịch vụ, bảo mật thông tin, phòng ngừa xung đột lợi ích, không phân biệt đối xử và không lợi dụng hoạt động Pro Bono để quảng cáo sai lệch hoặc thu lợi không chính đáng trên cơ sở tham khảo các chuẩn mực quốc tế.[26]

4.2. Thiết lập cơ chế ghi nhận, báo cáo và tôn vinh

Liên đoàn Luật sư Việt Nam có thể cân nhắc để xây dựng cơ chế tự nguyện khai báo và xác nhận hoạt động Pro Bono hằng năm. Việc ghi nhận không nhất thiết bắt đầu bằng chỉ tiêu bắt buộc, mà có thể được triển khai thông qua hệ thống danh hiệu, chứng nhận hoặc danh sách ghi nhận luật sư và tổ chức hành nghề luật sư có đóng góp xã hội nổi bật. Nội dung báo cáo có thể bao gồm số giờ thực hiện, số vụ việc, lĩnh vực pháp lý, nhóm đối tượng được hỗ trợ và hình thức hỗ trợ.[27]

Cơ chế này cần bảo đảm ba yêu cầu. Thứ nhất, không làm phát sinh gánh nặng hành chính quá mức. Thứ hai, không biến Pro Bono thành tiêu chí hình thức chỉ dựa trên số giờ thực hiện. Thứ ba, có cơ chế bảo đảm chất lượng, bao gồm phản hồi của người được hỗ trợ, xác nhận của tổ chức điều phối hoặc Đoàn Luật sư, cũng như trách nhiệm của tổ chức hành nghề luật sư trong quản lý vụ việc.

4.3. Phát huy vai trò tự quản của Liên đoàn Luật sư và Đoàn Luật sư

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệp hội luật sư là chủ thể phù hợp để điều phối hoạt động Pro Bono vì hiểu rõ năng lực chuyên môn, địa bàn hành nghề, yêu cầu đạo đức nghề nghiệp và nhu cầu phát triển của đội ngũ luật sư. Vì vậy, nếu Dự thảo Luật Luật sư giao Liên đoàn Luật sư Việt Nam nhiệm vụ hướng dẫn và giám sát hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí, nhiệm vụ này cần được triển khai thông qua các công cụ cụ thể như: quy chế hướng dẫn Pro Bono, bộ tiêu chí ghi nhận, mẫu báo cáo, cơ chế xác nhận số giờ hoặc vụ việc, danh mục lĩnh vực ưu tiên và cơ chế chuyển tuyến đối với các vụ việc phức tạp.[28]

Các Đoàn Luật sư địa phương có thể đóng vai trò đầu mối kết nối giữa nhu cầu pháp lý của người dân, trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, các tổ chức xã hội và luật sư tình nguyện. Đối với địa bàn vùng sâu, vùng xa, cơ chế Pro Bono có thể kết hợp tư vấn trực tuyến, lịch tư vấn định kỳ và các chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật dành cho nhóm dễ bị tổn thương.

4.4. Kết nối Pro Bono với hệ thống trợ giúp pháp lý nhà nước

Pro Bono nên được cân nhắc thiết kế như một cơ chế bổ trợ cho hệ thống trợ giúp pháp lý nhà nước. Những vụ việc thuộc diện trợ giúp pháp lý theo quy định của pháp luật vẫn cần được giải quyết thông qua hệ thống trợ giúp pháp lý công.[29] Tuy nhiên, nhiều nhu cầu pháp lý xã hội nằm ngoài phạm vi hoặc điều kiện trợ giúp pháp lý vẫn có thể được hỗ trợ thông qua Pro Bono.

Do đó, cần xây dựng cơ chế phối hợp giữa Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, Đoàn Luật sư, tổ chức hành nghề luật sư và các tổ chức xã hội nhằm phân loại vụ việc, chuyển tuyến phù hợp và tránh trùng lặp hoặc lãng phí các nguồn lực.

Một hướng tiếp cận khả thi là xây dựng danh mục nhu cầu pháp lý ưu tiên như bạo lực gia đình, lao động, trẻ em, người khuyết tật, hộ nghèo, doanh nghiệp siêu nhỏ, tổ chức phi lợi nhuận và các vấn đề pháp lý mới có tác động xã hội. Danh mục này nên mang tính định hướng thay vì khép kín, tạo điều kiện để luật sư và tổ chức hành nghề luật sư chủ động lựa chọn lĩnh vực phù hợp với năng lực chuyên môn.

4.5. Xây dựng nền tảng số Pro Bono

Định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu luật sư và thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động luật sư tạo điều kiện thuận lợi để phát triển nền tảng số kết nối cung – cầu Pro Bono.[30] Nền tảng này có thể cho phép người dân, tổ chức xã hội hoặc cơ quan điều phối gửi yêu cầu hỗ trợ; phân loại vụ việc theo lĩnh vực, địa bàn và mức độ khẩn cấp; kết nối với luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư phù hợp; đồng thời ghi nhận thời gian thực hiện, tiến độ xử lý và kết quả hỗ trợ.

Về mặt quản trị, nền tảng số không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là cơ chế minh bạch hóa trách nhiệm xã hội nghề nghiệp của luật sư. Nếu được thiết kế phù hợp, hệ thống có thể giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng tiếp cận luật sư phù hợp và tạo nguồn dữ liệu phục vụ công tác hoạch định chính sách cũng như đánh giá nhu cầu pháp lý của xã hội.

4.6. Gắn Pro Bono với phát triển nghề nghiệp và đào tạo luật sư trẻ

Hoạt động Pro Bono có thể trở thành môi trường đào tạo thực tiễn quan trọng đối với luật sư trẻ và luật sư tập sự. Tuy nhiên, cần bảo đảm cơ chế giám sát chuyên môn để người được hỗ trợ nhận được dịch vụ pháp lý có chất lượng. Các tổ chức hành nghề luật sư có thể xây dựng chương trình Pro Bono nội bộ, phân công luật sư có kinh nghiệm hướng dẫn luật sư trẻ, đồng thời thiết lập quy trình kiểm tra xung đột lợi ích, bảo mật thông tin và rà soát chất lượng sản phẩm pháp lý.

Đối với các cơ sở đào tạo luật và đào tạo nghề luật sư, Pro Bono có thể được lồng ghép vào hoạt động giáo dục đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng tư vấn pháp lý, kỹ năng phỏng vấn khách hàng và trách nhiệm xã hội của nghề luật. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng tăng cường đào tạo thực hành và phát triển năng lực nghề nghiệp gắn với trách nhiệm phục vụ cộng đồng của luật sư.[31]

Kết luậnTrách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí của luật sư là chủ đề nằm ở giao điểm giữa tiếp cận công lý, đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và chính sách phát triển nghề luật sư. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Pro Bono không nhất thiết phải được thiết kế như một nghĩa vụ hành chính bắt buộc mới có thể phát triển hiệu quả. Điều quan trọng hơn là xây dựng được phương thức ghi nhận, điều phối, giám sát và tôn vinh phù hợp với tính chất độc lập và tự quản của nghề luật sư.

Tại Việt Nam, hệ thống trợ giúp pháp lý đã tạo nền tảng quan trọng cho việc cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho các nhóm đối tượng luật định. Tuy nhiên, Pro Bono với tư cách là một biểu hiện của trách nhiệm xã hội nghề nghiệp của luật sư vẫn cần được nhận diện đầy đủ hơn. Các định hướng mới trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi), đặc biệt là quy định về chức năng xã hội của luật sư, trách nhiệm cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí, vai trò hướng dẫn và giám sát của Liên đoàn Luật sư Việt Nam, cơ sở dữ liệu luật sư và chuyển đổi số, mở ra cơ hội để Việt Nam thiết lập một mô hình Pro Bono phù hợp với điều kiện trong nước.

Hướng đi phù hợp không phải là áp đặt ngay chỉ tiêu bắt buộc về số giờ Pro Bono, mà là từng bước thể chế hóa trách nhiệm xã hội nghề nghiệp theo mô hình mềm: ghi nhận về nguyên tắc trong luật, cụ thể hóa trong quy tắc đạo đức và hướng dẫn nghề nghiệp, xây dựng cơ chế báo cáo tự nguyện, tôn vinh đóng góp, kết nối với trợ giúp pháp lý nhà nước và phát triển nền tảng số để điều phối nguồn lực. Cách tiếp cận này vừa góp phần nâng cao khả năng tiếp cận công lý của người dân, vừa củng cố uy tín, tính chính danh và vai trò xã hội của nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Theo: GV LÊ HỒNG PHÚC (Đại học Phenikaa, Rajah & Tann LCT Lawyers), ThS.LS ĐỖ THỊ HẰNG (GVTG Đại học Phenikaa), ThS. NGUYỄN THỊ NGỌC ANH (Công ty Logistics Bưu điện Việt Nam).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan